kömür
/kœˈmyɾ/
than đá
Temel (A2)
Anlam "kömür" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çoğunlukla yer altı yataklarında bulunan, bitkisel maddelerin karbonlaşmasıyla oluşmuş, siyah veya koyu kahverengi renkte, yakacak olarak kullanılan bir tür kayaç.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại đá màu đen hoặc nâu sẫm bao gồm chủ yếu là vật chất thực vật bị than hóa, được tìm thấy chủ yếu trong các mỏ dưới lòng đất và được sử dụng rộng rãi làm nhiên liệu.
Örnekler (Ví dụ)
"Türkiye'nin en önemli doğal kaynaklarından biri kömürdür."
"Một trong những nguồn tài nguyên thiên nhiên quan trọng nhất của Thổ Nhĩ Kỳ là than đá."
"Bu soba kömürle çalışıyor."
"Cái lò này hoạt động bằng than đá."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kömür |
Sobaya kömür attım.
(Tôi đã ném than vào lò.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kömürü |
Kömürü depodan getirdim.
(Tôi đã lấy than từ kho.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kömüre |
Sobaya kömüre ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần than cho lò.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kömürde |
Kömürde çok fazla enerji var.
(Có rất nhiều năng lượng trong than.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kömürden |
Bu soba kömürden çalışıyor.
(Lò sưởi này hoạt động bằng than.) |
| Plural (Çoğul) | kömürler |
Kış için kömürler hazır.
(Than đã sẵn sàng cho mùa đông.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Sobayı kömürle yaktık."Chúng tôi đã đốt lò sưởi bằng than.Thêm hậu tố '-le' (với 'l' là phụ âm liên kết) vào 'kömür' để chỉ công cụ hoặc phương tiện được sử dụng để thực hiện hành động (đốt lò sưởi). Hòa phối nguyên âm: 'e' vì nguyên âm cuối của 'kömür' là 'ü'.
-
"Bu bölgede kömür madenleri çok yaygın."Các mỏ than rất phổ biến ở khu vực này.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'kömür'. 'Kömür' ở đây đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'madenleri' (mỏ). 'Kömür madenleri' có nghĩa là 'mỏ than'.
-
"Kömürün fiyatı arttı."Giá than đã tăng.Thêm hậu tố '-ün' vào 'kömür' để chỉ sở hữu (của than). Hòa phối nguyên âm: 'ün' vì nguyên âm cuối của 'kömür' là 'ü'. Sử dụng 'n' làm phụ âm liên kết.
Câu mệnh lệnh
-
"Kömürü hemen depoya taşı!"Hãy mang than vào kho ngay lập tức!Từ "kömür" đã được thêm hậu tố `-ü` (hậu tố tân ngữ trực tiếp, accusative case) để chỉ ra rằng "than" là đối tượng của hành động "mang". Nguyên âm cuối của "kömür" là "ü", vì vậy hậu tố được chọn là `-ü` theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4-chiều.
-
"Kömüre iyi bak!"Hãy chăm sóc than cẩn thận!Từ "kömür" đã được thêm hậu tố `-e` (hậu tố định hướng/tới, dative case) để chỉ ra "than" là đối tượng mà hành động "chăm sóc" hướng tới. Nguyên âm cuối của "kömür" là "ü", vì vậy hậu tố được chọn là `-e` theo quy tắc hòa phối nguyên âm 2-chiều (E/İ/Ö/Ü -> -e).
-
"Bütün kömürünüzü tek seferde kullanmayın!"Đừng sử dụng hết tất cả than của các bạn trong một lần!Từ "kömür" đã được thêm hậu tố `-ünüz` (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều, nghĩa là "của các bạn") và sau đó là hậu tố `-ü` (hậu tố tân ngữ trực tiếp, accusative case) để chỉ ra "tất cả than của các bạn" là đối tượng của hành động "sử dụng". Nguyên âm cuối của "kömür" là "ü", nên hậu tố sở hữu `-ünüz` được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4-chiều. Nguyên âm cuối của từ đã biến đổi "kömürünüz" vẫn là "ü", nên hậu tố tân ngữ `-ü` tiếp tục được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4-chiều.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu kömürü mü alacaksın?"Bạn sẽ mua than này phải không?Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố đối cách - accusative suffix) vào 'kömür' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'alacaksın' (sẽ mua). 'mü' là hậu tố nghi vấn tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"Kömürün fiyatı pahalı mı?"Giá của than có đắt không?Thêm hậu tố '-ün' (hậu tố sở hữu cách - genitive suffix) vào 'kömür' để chỉ sự sở hữu (giá CỦA than). 'mı' là hậu tố nghi vấn tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
-
"Sobaya biraz kömür koysam olur mu?"Tôi có thể cho một ít than vào lò sưởi được không?Thêm hậu tố 'biraz kömür koysam' (nếu tôi đặt một ít than) vào 'koy-' (đặt). 'mu' là hậu tố nghi vấn tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
