koyu
/koˈju/
tối màu
Temel (A2)
Anlam "koyu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Rengi açık olmayan, parlaklığı az olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tối màu, sẫm màu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu elbisenin rengi çok koyu."
"Màu của chiếc váy này rất tối."
"Koyu bir sohbete daldık."
"Chúng tôi đã chìm đắm vào một cuộc trò chuyện sâu sắc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'koyu' có thể được sử dụng để mô tả màu sắc (ví dụ: koyu mavi - xanh đậm) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: koyu sohbet - cuộc trò chuyện sâu sắc).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
