konuşmak
/ko.nuʃˈmak/
Nói chuyện với
Başlangıç (A1)
Anlam "konuşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birisiyle sözlü iletişim kurmak, sohbet etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói chuyện với ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Ben Ayşe'yle telefonda konuştum."
"Tôi đã nói chuyện với Ayşe qua điện thoại."
"Öğretmen öğrencilerle konuştu."
"Giáo viên đã nói chuyện với các học sinh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Đi với cách Dative (-(y)A) khi chỉ đối tượng giao tiếp: '...ile konuşmak'. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Ben Türkçe konuşabilirim."Tôi có thể nói tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.Thêm hậu tố '-ebilirim'. '-ebil' thể hiện khả năng, '-ir' là thì hiện tại đơn (geniş zaman), '-im' là ngôi 'ben' (tôi).
-
"O kadar hızlı konuşamam."Tôi không thể nói nhanh như vậy.Thêm hậu tố '-amam'. '-ama' là dạng phủ định của '-ebil', '-m' là ngôi 'ben' (tôi). Hòa hợp nguyên âm 'e' -> 'a'.
-
"Onunla her konuda konuşabilirsiniz."Bạn có thể nói chuyện với anh ấy/cô ấy về mọi vấn đề.Thêm hậu tố '-ebilirsiniz'. '-ebil' thể hiện khả năng, '-irsiniz' là ngôi 'siz' (bạn) ở dạng lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
