(Vị trí top_banner)
Hình minh họa korunmak
B1
Fiil B1 Chung

korunmak

[ko.ɾunˈmak]
được bảo vệ khỏi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "korunmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Zarar veya tehlikeden uzak tutulmak, muhafaza edilmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được bảo vệ khỏi sự tổn hại hoặc thiệt hại bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Güneşten korunmak için şapka taktım."

    "Tôi đội mũ để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "Soğuktan korunmak amacıyla kalın giysiler giydim."

    "Tôi mặc quần áo dày để được bảo vệ khỏi cái lạnh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'korunmak' thường đi với cách Ablative (từ, khỏi -DAN/DAN)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)