kötüleştirmek
/køtyleʃtiɾmek/
làm trầm trọng thêm
İyi (B2)
Anlam "kötüleştirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir durumu, sorunu veya duyguyu daha olumsuz hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làm cho (một vấn đề, tình huống xấu hoặc cảm xúc tiêu cực) trở nên tồi tệ hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Yağmur, durumu daha da kötüleştirdi."
"Cơn mưa đã làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn."
"Bu karar, zaten kırılgan olan ekonomik durumu kötüleştirebilir."
"Quyết định này có thể làm trầm trọng thêm tình hình kinh tế vốn đã mong manh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kötüleştirmek' không yêu cầu cách (case) cụ thể nào đi kèm. Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Umarım bu tartışma, zaten hassas olan ilişkimizi daha da kötüleştirmesin."Tôi hy vọng cuộc tranh luận này sẽ không làm xấu đi mối quan hệ vốn đã nhạy cảm của chúng ta.Hậu tố '-sin' (3.tekil şahıs dilek kipi eki) được thêm vào sau thân từ 'kötüleştir' để diễn tả mong muốn, hy vọng một điều gì đó không xảy ra. '-sin' hòa hợp nguyên âm theo quy tắc 'e-i'. Hậu tố '-mesin' (kötüleştirmesin) được dùng vì có ý phủ định.
-
"Keşke yalan söyleyerek durumu daha da kötüleştirmeseydin."Ước gì bạn đã không nói dối để làm cho tình hình tồi tệ hơn.Hậu tố '-seydin' (2.tekil şahıs dilek kipi eki) được thêm vào sau thân từ 'kötüleştir' để diễn tả một điều ước, một sự hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ. '-seydin' hòa hợp nguyên âm theo quy tắc 'e-i'. Hậu tố '-meseydin' (kötüleştirmeseydin) được dùng vì có ý phủ định.
-
"Bence, sessiz kalmak ve hiçbir şey yapmamak durumu daha da kötüleştirebilir."Tôi nghĩ rằng, giữ im lặng và không làm gì cả có thể làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.Hậu tố '-ebilir' (geniş zaman dilek kipi eki) được thêm vào sau thân từ 'kötüleştir' để diễn tả một khả năng, một điều gì đó có thể xảy ra. '-ebilir' hòa hợp nguyên âm theo quy tắc 'e-i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
