bırakmak
/bɯɾɑkˈmɑk/
thả xuống
Temel (A2)
Anlam "bırakmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini veya bir şeyi bir yere bırakmak; uykuya dalmak, hafifçe uyumak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ai đó hoặc cái gì đến một địa điểm và để họ ở đó; ngủ thiếp đi, lơ mơ ngủ.
Örnekler (Ví dụ)
"Onu kapının önünde bıraktım."
"Tôi đã thả anh ta xuống trước cửa."
"Yorgunluktan koltuğa kendini bıraktı."
"Anh ấy mệt mỏi thả mình xuống ghế bành."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'bırakmak' thường đi kèm với cách đối cách (Accusative case) khi chỉ hành động 'để lại cái gì đó'. Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
