(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kullanılabilir
A2
sıfat A2 General

kullanılabilir

/kul.ɫa.nɯ.laˈbi.liɾ/
có thể dùng được
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kullanılabilir" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kullanılmaya uygun, işe yarar, faydalı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể sử dụng được; hữu dụng; dùng được.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu eski bilgisayar hala kullanılabilir durumda."

    "Chiếc máy tính cũ này vẫn còn trong tình trạng có thể sử dụng được."

  • "Kullanılabilir enerji kaynaklarına yatırım yapmak önemlidir."

    "Đầu tư vào các nguồn năng lượng có thể sử dụng được là rất quan trọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

uygulanabilir(có thể áp dụng được) işlevsel(có chức năng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa phối nguyên âm 'a-ı-o-u' và 'e-i-ö-ü'. Trong từ này, nguyên âm 'a' và 'ı' xuất hiện.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kullanılabilir
Bu oda kullanılabilir durumda.
(Căn phòng này ở trạng thái có thể sử dụng được.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kullanılabiliri
Kullanılabiliri bulmak zor.
(Khó để tìm thấy cái có thể sử dụng được.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kullanılabilire
Bu kaynak kullanılabilire dönüştürülebilir.
(Nguồn tài nguyên này có thể được chuyển đổi thành cái có thể sử dụng được.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kullanılabilirde
Kullanılabilirde bir sorun yok.
(Không có vấn đề gì với cái có thể sử dụng được.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kullanabilirden
Kullanabilirden daha iyisi var.
(Có một thứ tốt hơn cái có thể sử dụng được.)
Plural (Çoğul) kullanılabilirler
Bu odalar kullanılabilirler.
(Những căn phòng này có thể sử dụng được.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)