kum
/kum/
cát
Başlangıç (A1)
Anlam "kum" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İnce, tanecikli, genellikle sarımtırak veya kahverengimsi renkte olan, taşların ve kayaların ayrışmasıyla oluşan madde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chất dạng hạt rời, thường có màu vàng nâu nhạt, do sự xói mòn của đá silic và các loại đá khác, tạo thành thành phần chính của bãi biển, lòng sông, đáy biển và sa mạc.
Örnekler (Ví dụ)
"Sahilde yürürken ayaklarım kuma gömüldü."
"Khi tôi đi dạo trên bãi biển, bàn chân tôi lún xuống cát."
"Çocuklar kumdan kaleler yapıyorlar."
"Những đứa trẻ đang xây lâu đài cát."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Kum' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kum |
Sahilde çok fazla kum var.
(Có rất nhiều cát trên bãi biển.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kumu |
Çocuk, kovasına kumu doldurdu.
(Đứa trẻ lấp đầy cát vào xô của nó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kuma |
Ayaklarım kuma gömüldü.
(Bàn chân tôi lún sâu vào cát.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kumda |
Kumda oynamayı çok seviyorum.
(Tôi rất thích chơi trên cát.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kumdan |
Çocuklar kumdan kale yaptılar.
(Những đứa trẻ đã xây lâu đài cát.) |
| Plural (Çoğul) | kumlar |
Sahildeki kumlar çok sıcak.
(Cát trên bãi biển rất nóng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Çocuklar sahilde kumları kamyona yüklettiler."Bọn trẻ đã bắt (nhờ/thuê) ai đó chất đống cát trên bãi biển lên xe tải.Động từ 'yüklemek' (chất lên) được chuyển sang thể sai khiến 'yüklettirmek'. Danh từ 'kum' được chia số nhiều 'kumlar' và thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'yüklettirmek'.
-
"Rüzgar, çölde kumları savurttu."Gió đã khiến (làm) cát bay mù mịt trên sa mạc.Động từ 'savurmak' (thổi bay) được chuyển sang thể sai khiến 'savurtturmak'. Danh từ 'kum' được chia số nhiều 'kumlar' và thêm hậu tố '-ı' (đối cách xác định) vì nó là tân ngữ xác định của hành động 'savurtturmak'.
-
"Müteahhit, işçilere temele kum taşıttı."Nhà thầu đã bắt (sai/thuê) công nhân chở cát đến nền móng.Động từ 'taşımak' (chở) được chuyển sang thể sai khiến 'taşıttırmak'. Danh từ 'kum' thêm hậu tố '-u' (đối cách không xác định) vì nó là tân ngữ không xác định của hành động 'taşıttırmak'. Hòa phối nguyên âm 'u' được chọn vì nguyên âm cuối của 'kum' là 'u'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Çocuklar sahilde kumdan kaleler yaparak eğleniyorlar."Những đứa trẻ đang vui vẻ xây lâu đài cát trên bãi biển.Từ 'kum' được biến đổi thành 'kumdan' bằng cách thêm hậu tố '-dan'. Hậu tố này biểu thị cách ly (ablative case), chỉ nơi xuất phát hoặc nguyên liệu làm ra cái gì đó. Trong trường hợp này, 'kumdan' có nghĩa là 'từ cát' (lâu đài được làm từ cát).
-
"Rüzgar, çölü geçerken kumları savurarak ilerliyor."Gió thổi qua sa mạc, cuốn cát bay tung tóe.Từ 'kumları' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ları' vào 'kum'. Đây là hậu tố chỉ định (accusative case), cho biết 'kum' là đối tượng trực tiếp của hành động 'savurarak' (cuốn, thổi). Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (A-I-O-U -> A) và có chức năng xác định (definite accusative). Ở đây chúng ta đang nói đến một lượng cát cụ thể.
-
"Mühendisler, binanın temeline kumlu çimento dökerek sağlamlaştırıyorlar."Các kỹ sư đang đổ xi măng trộn cát vào nền móng của tòa nhà để làm cho nó vững chắc hơn.Từ 'kumlu' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-lu' vào 'kum'. Hậu tố này có nghĩa là 'có chứa', 'được bao phủ bởi' hoặc 'liên quan đến'. Trong trường hợp này, 'kumlu çimento' có nghĩa là 'xi măng có cát' hoặc 'xi măng trộn cát'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
