(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sökmek
B1
fiil B1 General

sökmek

/sœcˈmec/
gỡ rối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sökmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Örülmüş veya dokunmuş bir şeyi çözmek, açmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tháo, gỡ (vải dệt kim hoặc vải dệt thoi).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kazak sökmeye başladı."

    "Cô ấy bắt đầu gỡ chiếc áo len ra."

  • "Eski dikişleri sökeceğim."

    "Tôi sẽ gỡ những đường may cũ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể dùng để chỉ việc tháo gỡ một vật gì đó đã được đan hoặc dệt. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong hậu tố có thể biến đổi thành 'a' tùy theo gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)