kurtarmak
[kuɾ.taɾˈmak]
gỡ
Orta (B1)
Anlam "kurtarmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birini veya bir şeyi bir tehlike veya zor durumdan çıkarmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gỡ ra, giải thoát (ai đó hoặc cái gì đó) khỏi một sự ràng buộc hoặc khó khăn.
Örnekler (Ví dụ)
"Polis, rehineleri teröristlerden kurtardı."
"Cảnh sát đã giải cứu các con tin khỏi bọn khủng bố."
"Onu boğulmaktan son anda kurtardım."
"Tôi đã cứu anh ấy khỏi chết đuối vào phút cuối."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'kurtarmak' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) cho đối tượng được giải cứu và trạng ngữ chỉ nơi hoặc tình huống được giải cứu (ablative case -den/dan).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Yangın alarmı çalınca herkesi kurtarıncaya kadar durmadılar."Họ đã không dừng lại cho đến khi cứu được tất cả mọi người kể từ khi chuông báo cháy reo.Thêm hậu tố '-ıncaya' (biến thể của '-ince') vào 'kurtar-' (gốc của 'kurtarmak') để tạo thành động trạng từ thời gian. '-ıncaya' diễn tả hành động xảy ra cho đến một thời điểm nhất định. '-ıncaya' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Polis, rehineleri kurtarınca halk sevinçten çılgına döndü."Khi cảnh sát giải cứu con tin, người dân đã phát cuồng vì vui sướng.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'kurtar-' (gốc của 'kurtarmak') để tạo thành động trạng từ thời gian. '-ınca' diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. '-ınca' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Doktor hastayı kurtarınca hepimiz rahat bir nefes aldık."Khi bác sĩ cứu được bệnh nhân, tất cả chúng tôi đã thở phào nhẹ nhõm.Thêm hậu tố '-ınca' vào 'kurtar-' (gốc của 'kurtarmak') để tạo thành động trạng từ thời gian. '-ınca' diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác. '-ınca' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Sanırım yangından kediyi o kurtarmış."Tôi nghĩ rằng anh ấy/cô ấy đã cứu con mèo khỏi đám cháy.Hậu tố '-mış' được thêm vào 'kurtar-' để tạo thành thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). 'kurtarmış' cho thấy người nói không trực tiếp chứng kiến sự việc mà nghe kể lại hoặc suy đoán.
-
"Duydum ki Mehmet Bey şirketi batmaktan kurtarmış."Tôi nghe nói rằng ông Mehmet đã cứu công ty khỏi phá sản.Hậu tố '-mış' được thêm vào 'kurtar-' để tạo thành 'kurtarmış'. Ở đây, nó diễn tả một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ mà người nói chỉ nghe được, không trực tiếp biết.
-
"Polisler, rehineleri kurtarmışlar diye bir haber okudum."Tôi đã đọc một tin tức nói rằng cảnh sát đã giải cứu các con tin.Hậu tố '-mışlar' được thêm vào 'kurtar-' để tạo thành 'kurtarmışlar'. Hậu tố '-lar' được thêm vào sau '-mış' để chỉ số nhiều, có nghĩa là 'họ đã cứu' (cảnh sát - số nhiều). Thì quá khứ gián tiếp '-mış' biểu thị rằng người nói chỉ biết thông tin này qua tin tức.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Denizdeki adamı kurtarıyorum."Tôi đang cứu người đàn ông trên biển.Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-um' (ngôi thứ nhất số ít) vào gốc 'kurtar-'. Vì 'kurtarmak' kết thúc bằng '-mak', ta bỏ '-mak' để lấy gốc 'kurtar-'. Sau đó, áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı' nên thêm '-ıyor'. Cuối cùng, thêm '-um' để chỉ ngôi 'Tôi'.
-
"İtfaiyeciler kediyi ağaçtan kurtarıyorlar."Lính cứu hỏa đang cứu con mèo khỏi cây.Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-lar' (số nhiều) vào gốc 'kurtar-'. Vì 'kurtarmak' kết thúc bằng '-mak', ta bỏ '-mak' để lấy gốc 'kurtar-'. Sau đó, áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'ı' nên thêm '-ıyor'. Cuối cùng, thêm '-lar' để chỉ số nhiều (lính cứu hỏa).
-
"Doktorlar hastayı kurtarmaya çalışıyor."Các bác sĩ đang cố gắng cứu bệnh nhân.Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) vào gốc 'kurtar-'. Mặc dù có '-maya' (để, mục đích) sau 'kurtarmak', chúng ta chỉ biến đổi 'çalışıyor' (đang cố gắng). Ở đây, 'kurtarmak' ở dạng nguyên thể vì nó đi với '-maya' thể hiện mục đích. 'kurtar-' là gốc của 'kurtarmak' và 'çalış-' là gốc của 'çalışmak', và '-yor' được thêm vào 'çalış-' với quy tắc hòa hợp nguyên âm (a -> ı), trở thành '-ıyor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
