(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kusursuz bir şekilde
B1
Zarf B1 Chung

kusursuz bir şekilde

[kuˈsuɾsuz biɾ ʃeˈcilde]
một cách hoàn hảo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kusursuz bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hatasız, eksiksiz ve mükemmel bir biçimde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hoàn hảo, sạch sẽ, gọn gàng hoặc ngăn nắp; không có bất kỳ sai sót hoặc khuyết điểm nào.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O ödevini kusursuz bir şekilde tamamladı."

    "Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà một cách hoàn hảo."

  • "Ev kusursuz bir şekilde temizlenmişti."

    "Ngôi nhà đã được dọn dẹp một cách hoàn hảo."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cụm từ này có nghĩa là 'một cách hoàn hảo'. 'Şekilde' là một trạng từ được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động được thực hiện. Không có hòa phối nguyên âm đặc biệt nào cần lưu ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)