mükemmel bir şekilde
[mykemˈmel biɾ ʃeˈcilde]
một cách xuất sắc
İyi (B2)
Anlam "mükemmel bir şekilde" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Son derece iyi ve kusursuz bir biçimde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thông minh hoặc khéo léo; một cách rất sáng sủa và ấn tượng.
Örnekler (Ví dụ)
"Sınavı mükemmel bir şekilde geçti."
"Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc."
"O, piyano çalmayı mükemmel bir şekilde öğreniyor."
"Cô ấy đang học chơi piano một cách xuất sắc."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'şekilde' là dạng Ablative của 'şekil' (hình thức, cách thức), thường được dùng với các trạng từ hoặc cụm trạng từ để chỉ cách thức thực hiện.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
