(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eksiksiz bir şekilde
B1
Zarf + Sıfat B1 Tổng quát

eksiksiz bir şekilde

[eksiksiz bir ʃeˈkilde]
chuẩn bị một cách hoàn hảo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eksiksiz bir şekilde" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tamamen ve titizlikle hazır veya donatılmış durumda.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoàn toàn và kỹ lưỡng sẵn sàng hoặc được trang bị đầy đủ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantıya eksiksiz bir şekilde hazırlandık."

    "Chúng tôi đã chuẩn bị một cách hoàn hảo cho cuộc họp."

  • "Rapor, eksiksiz bir şekilde tamamlandı."

    "Báo cáo đã được hoàn thành một cách hoàn hảo."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Cụm từ này là sự kết hợp của một tính từ và một trạng từ, trong đó 'şekilde' đóng vai trò là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ 'eksiksiz'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)