sandık
/ˈsɑndɯk/
rương
Temel (A2)
Anlam "sandık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genellikle tahtadan yapılan, içine eşya koymaya veya bir yerden bir yere taşımaya yarayan büyükçe kapaklı kutu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cái hộp lớn, chắc chắn, thường làm bằng gỗ, được sử dụng để lưu trữ hoặc vận chuyển.
Örnekler (Ví dụ)
"Anneannem eski sandığında çocukluk fotoğraflarını saklıyor."
"Bà tôi cất giữ những bức ảnh thời thơ ấu trong chiếc rương cũ của bà."
"Gemideki sandıklar hazineyle doluydu."
"Những chiếc rương trên tàu đầy kho báu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | sandık |
Odadaki sandık çok eski.
(Cái rương trong phòng rất cũ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | sandığı |
Sandığı açtım ve içindeki mektupları okudum.
(Tôi mở cái rương và đọc những lá thư bên trong.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | sandığa |
Anahtarı sandığa koydum.
(Tôi đã đặt chìa khóa vào rương.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | sandıkta |
Oyuncaklar sandıkta duruyor.
(Đồ chơi đang ở trong rương.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | sandıktan |
Sandıktan eski fotoğraflar çıktı.
(Những bức ảnh cũ đã được lấy ra từ rương.) |
| Plural (Çoğul) | sandıklar |
Depoda birçok sandık var.
(Có rất nhiều rương trong kho.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer sandığınız doluysa, taşımak zor olabilir."Nếu hòm của bạn đầy, việc di chuyển nó có thể khó khăn.Thêm hậu tố '-nız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều) vào 'sandık' để chỉ 'hòm của bạn'. Sau đó, thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'sandığınız' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'taşımak' (di chuyển). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng.
-
"Sandıktaysa, eşyalar daha güvende olur."Nếu ở trong hòm, đồ đạc sẽ an toàn hơn.Thêm hậu tố '-ta' (cách tại) vào 'sandık' để chỉ vị trí 'trong hòm'. Sau đó, thêm hậu tố '-ysa' (điều kiện) để tạo thành mệnh đề điều kiện 'nếu ở trong hòm'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng.
-
"Sandığı açarsanız, ne olduğunu göreceksiniz."Nếu bạn mở cái hòm, bạn sẽ thấy cái gì ở trong đó.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'sandık' vì nó là tân ngữ xác định của động từ 'açmak' (mở). Sau đó, thêm hậu tố '-nız' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) và '-sa' (điều kiện) vào 'aç' để tạo thành mệnh đề điều kiện 'nếu bạn mở'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dedem, yıllar önce toprağa büyük bir sandığı gömdü."Ông tôi đã chôn một chiếc rương lớn xuống đất nhiều năm trước.Từ 'sandık' kết thúc bằng phụ âm 'k'. Khi được thêm hậu tố tân ngữ '-ı' (phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm lớn cho nguyên âm cuối 'ı'), do hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, phụ âm 'k' đã biến đổi thành 'ğ' (sandık -> sandığı) theo quy tắc biến âm phụ âm.
-
"Bu eski yapıdaki en değerli şey, oyma işlemeli bir sandıktı."Vật quý giá nhất trong công trình kiến trúc cổ này là một chiếc rương được chạm khắc tinh xảo.Từ 'sandık' được dùng làm vị ngữ danh từ trong thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Hậu tố '-tı' đã được thêm vào (từ dạng nguyên thủy '-idi'), phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ cho nguyên âm cuối 'ı'. Ngoài ra, phụ âm 'd' của '-di' đã biến đổi thành 't' do đứng sau phụ âm vô thanh 'k' (sandık -> sandıktı) theo quy tắc biến âm phụ âm (đồng hóa phụ âm).
-
"Köydeki tüm sandıklarda eski mektuplar bulundu."Những lá thư cũ đã được tìm thấy trong tất cả các rương ở làng.Từ 'sandık' đã được thêm hậu tố số nhiều '-lar' (phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm lớn cho nguyên âm cuối 'ı' -> 'a') và sau đó là hậu tố vị trí '-da' (phù hợp với quy tắc hòa phối nguyên âm lớn cho nguyên âm cuối 'a' của 'sandıklar'). Ở đây, không có biến âm phụ âm 'k' vì hậu tố '-lar' bắt đầu bằng phụ âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
