loş
/ɫoʃ/
ánh sáng dịu nhẹ
Orta (B1)
Anlam "loş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeterince aydınlık olmayan, hafif karanlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ánh sáng dịu nhẹ, yếu ớt, giảm cường độ.
Örnekler (Ví dụ)
"Odanın loş ışığı gözlerimi yormadı."
"Ánh sáng dịu nhẹ của căn phòng không làm mỏi mắt tôi."
"Loş bir ortamda kitap okumak zordur."
"Đọc sách trong một môi trường ánh sáng yếu là khó khăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
