mani
/ma.ni/
hưng cảm
İyi (B2)
Anlam "mani" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Aşırı coşku, taşkınlık, aşırı hareketlilik ve bazen gerçeklikten kopma ile karakterize edilen bir ruhsal durum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bệnh tâm thần được đánh dấu bằng những giai đoạn hưng phấn, vui vẻ thái quá, ảo tưởng và hoạt động quá mức.
Örnekler (Ví dụ)
"Manik dönemde kişi kendini aşırı enerjik ve mutlu hisseder."
"Trong giai đoạn hưng cảm, một người cảm thấy tràn đầy năng lượng và hạnh phúc."
"Doktor, hastasına mani teşhisi koydu."
"Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị hưng cảm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hậu tố sở hữu có thể được thêm vào sau danh từ này (ví dụ: manim - cơn hưng cảm của tôi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mani |
O, halk edebiyatında önemli bir mani örneğidir.
(Đó là một ví dụ quan trọng về thể thơ mani trong văn học dân gian.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | maniyi |
Şair, yazdığı maniyi okurlarıyla paylaştı.
(Nhà thơ đã chia sẻ bài thơ mani mà anh ấy đã viết với độc giả của mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | maniye |
Her dizesi maniye yeni bir anlam katıyor.
(Mỗi dòng thơ thêm một ý nghĩa mới cho bài mani.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | manide |
Bu manide aşkın derin anlamları gizli.
(Những ý nghĩa sâu sắc của tình yêu được ẩn giấu trong bài mani này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | maniden |
Bu maniden çok etkilendim.
(Tôi đã rất ấn tượng với bài mani này.) |
| Plural (Çoğul) | maniler |
Kitapta birbirinden güzel maniler var.
(Có rất nhiều bài thơ mani hay trong cuốn sách.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer hastanın durumu maniyse, acil tıbbi müdahale gerekir."Nếu tình trạng của bệnh nhân là hưng cảm, cần phải can thiệp y tế khẩn cấp.Hậu tố '-yse' được thêm vào 'mani'. Vì 'mani' kết thúc bằng một nguyên âm ('i'), âm đệm 'y' được chèn vào trước hậu tố điều kiện '-se'. Hậu tố '-se' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối của 'mani' là 'i', thuộc nhóm E/İ/Ö/Ü nên đi với 'E').
-
"Bu bitmek bilmeyen enerjim bir manimse, bunu görmezden gelmemeliyim."Nếu nguồn năng lượng vô tận này của tôi là một cơn hưng cảm, tôi không nên phớt lờ nó.Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít '-m' ('của tôi') được thêm vào 'mani' để tạo thành 'manim'. Sau đó, hậu tố điều kiện '-se' được thêm vào ('manim' + '-se' -> 'manimse'). Hậu tố '-se' hòa phối với nguyên âm 'i' trong 'manim'.
-
"Bu yaşadıkları krizler basit öfke nöbetleri değil de manilerse, durum ciddidir."Nếu những cơn khủng hoảng mà họ đang trải qua không phải là những cơn giận dữ đơn thuần mà là những cơn hưng cảm, thì tình hình rất nghiêm trọng.Đầu tiên, hậu tố số nhiều '-ler' được thêm vào 'mani' để tạo thành 'maniler' (những cơn hưng cảm). Sau đó, hậu tố điều kiện '-se' được thêm vào ('maniler' + '-se' -> 'manilerse'). Hậu tố '-se' hòa phối với nguyên âm 'e' trong hậu tố '-ler'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Onun mani nöbeti herkesi korkuttu."Cơn hưng cảm của anh ấy khiến mọi người sợ hãi.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'mani' để chỉ cơn hưng cảm của 'anh ấy'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i).
-
"Maninin belirtileri genellikle hızlı konuşma ve aşırı enerjidir."Các triệu chứng của hưng cảm thường là nói nhanh và năng lượng dư thừa.Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'mani' để chỉ 'các triệu chứng của hưng cảm'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (i -> i) và âm đệm 'n'.
-
"Doktor, hastasına maninin etkilerini anlattı."Bác sĩ đã giải thích cho bệnh nhân về những ảnh hưởng của hưng cảm.Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'mani' để chỉ 'những ảnh hưởng của hưng cảm'. Hòa phối nguyên âm loại lớn (i -> i) và âm đệm 'n'.
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Onun mani hali, herkesi endişelendiren tükenmeyen bir enerjiye sahipti."Trạng thái hưng cảm của anh ấy có một nguồn năng lượng bất tận khiến mọi người lo lắng.Từ 'mani' không thay đổi ở đây vì nó là chủ ngữ (chủ thể hành động) và không cần phải chia. 'hali' là sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (his/her state).
-
"Mani anlarında, gerçeklikle bağı koparan davranışlar sergileyebilir."Trong những lúc hưng cảm, anh ấy có thể thể hiện những hành vi mất kết nối với thực tế.Từ 'mani' được sử dụng với hậu tố '-an' trong cụm 'mani anlarında', có nghĩa là 'trong những lúc hưng cảm'. Hậu tố '-an' là hậu tố cách, chỉ thời điểm xảy ra hành động.
-
"Doktor, maniye kapılan hastayı sakinleştirmeye çalıştı."Bác sĩ đã cố gắng làm dịu bệnh nhân đang bị hưng cảm.Từ 'mani' được sử dụng với hậu tố '-ye', chuyển thành 'maniye'. Hậu tố '-ye' là hậu tố đối cách (dative case), chỉ đối tượng chịu tác động của hành động 'kapılan' (bị cuốn vào).
Hậu tố sở hữu
-
"Onun manisi beni çok etkiledi."Sự hưng phấn của anh ấy đã ảnh hưởng đến tôi rất nhiều.Thêm hậu tố '-si' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'mani' để chỉ sự hưng phấn của 'anh ấy/cô ấy'. Hòa âm nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'mani' là 'i'.
-
"Manimiz hepimizi canlandırdı."Sự hưng phấn của chúng ta đã làm sống lại tất cả chúng ta.Thêm hậu tố '-miz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'mani' để chỉ sự hưng phấn của 'chúng ta'. Hòa âm nguyên âm: '-i' vì nguyên âm cuối của 'mani' là 'i'.
-
"Bu gençlerin manileri görülmeye değerdi."Sự hưng phấn của những người trẻ này đáng để xem.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều, tuy nhiên trong trường hợp này mang nghĩa chung chung) vào 'mani' để chỉ sự hưng phấn của 'những người trẻ'. Vì 'mani' tận cùng bằng nguyên âm 'i', nên thêm âm đệm '-l-' và hòa âm nguyên âm '-eri' vì nguyên âm cuối của 'mani' là 'i'.
Giới từ (Hậu từ)
-
"Onun maniden gözleri parlıyordu."Đôi mắt anh ấy/cô ấy sáng lên vì sự hưng phấn.Hậu tố '-den' được thêm vào 'mani' để chỉ trạng thái, tình trạng. Vì nguyên âm cuối của 'mani' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta dùng '-den'.
-
"Maniye rağmen sakin kalmaya çalıştı."Mặc dù hưng phấn, anh ấy/cô ấy đã cố gắng giữ bình tĩnh.Hậu tố '-e' được thêm vào 'mani' sau âm đệm 'y' để chỉ hướng, mục tiêu, sự đối lập. Vì nguyên âm cuối của 'mani' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta dùng '-e'.
-
"Manisi yüzünden etrafındakilere zarar verdi."Vì sự hưng phấn của mình, anh ấy/cô ấy đã làm tổn thương những người xung quanh.Hậu tố '-si' được thêm vào 'mani' để chỉ sở hữu. Vì nguyên âm cuối của 'mani' là 'i', nên theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, ta dùng '-si'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Doktor, hastanın manisini kontrol altına almak için ilaç dozunu artırması gerektiğini söyledi."Bác sĩ nói rằng cần phải tăng liều thuốc để kiểm soát sự hưng cảm của bệnh nhân.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'mani' để chỉ sự hưng cảm của 'hastanın' (bệnh nhân). Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
-
"Psikolog, danışanına manilerinin üstesinden gelmek için bazı başa çıkma mekanizmaları geliştirmesini tavsiye etti."Nhà tâm lý học khuyên khách hàng của mình nên phát triển một số cơ chế đối phó để vượt qua những cơn hưng cảm của họ.Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu cách ngôi thứ ba) vào 'mani' để chỉ những cơn hưng cảm (của danışanın). Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
-
"Gazeteci, ünlü sanatçının son sergisiyle ilgili olarak, 'Sanatçının manisi eserlerine yansımış' dedi."Nhà báo nói về triển lãm mới nhất của nghệ sĩ nổi tiếng: 'Sự hưng cảm của nghệ sĩ đã được phản ánh trong các tác phẩm của anh ấy'.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'mani' để chỉ sự hưng cảm của 'sanatçının' (nghệ sĩ). Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm giữa hai nguyên âm.
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün gece konserde seyircilerin manisi görülmeye değerdi."Sự hưng phấn tột độ của khán giả tại buổi hòa nhạc tối qua thật đáng xem.Từ 'mani' biến đổi thành 'manisi' (mani-si). Thêm hậu tố sở hữu cách '-si' (của anh ấy/cô ấy/nó) để chỉ sự hưng phấn của khán giả. Sử dụng âm đệm 's' vì 'mani' kết thúc bằng nguyên âm, và 'i' trong '-si' tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ.
-
"O kadar çok çalıştı ki, başardığında manisi doruğa ulaştı."Anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ, đến khi thành công, sự hưng phấn của anh ấy đã lên đến đỉnh điểm.Từ 'mani' biến đổi thành 'manisi' (mani-si). Thêm hậu tố sở hữu cách '-si' (của anh ấy/cô ấy/nó) để chỉ sự hưng phấn của anh ấy. Sử dụng âm đệm 's' vì 'mani' kết thúc bằng nguyên âm, và 'i' trong '-si' tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ.
-
"Takım şampiyon olunca futbolcuların manisini televizyondan bile hissettim."Khi đội vô địch, tôi thậm chí còn cảm nhận được sự hưng phấn tột độ của các cầu thủ qua tivi.Từ 'mani' biến đổi thành 'manisini' (mani-si-ni). Thêm hậu tố sở hữu cách '-si' (của anh ấy/cô ấy/nó) để chỉ sự hưng phấn của các cầu thủ, sau đó thêm hậu tố đối cách '-ni' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'hissettim' (tôi cảm thấy). Sử dụng âm đệm 's' vì 'mani' kết thúc bằng nguyên âm, 'i' trong '-si' tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ và 'i' trong '-ni' cũng tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
