memur
/meˈmuɾ/
nhân viên
Temel (A2)
Anlam "memur" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Devlet dairelerinde veya özel kuruluşlarda büro işlerinde çalışan kimse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người làm việc trong văn phòng hoặc ngân hàng để lưu trữ hồ sơ, tài khoản và thực hiện các nhiệm vụ hành chính thông thường khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Bankadaki memur, hesabı kontrol etti."
"Nhân viên ngân hàng đã kiểm tra tài khoản."
"Yeni memurlar işe alındı."
"Các nhân viên mới đã được tuyển dụng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Danh từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-i-i hoặc a-ı-u-u). Khi thêm hậu tố sở hữu cách (possessive suffix), hãy chú ý đến sự thay đổi nguyên âm cuối cùng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | memur |
O bir memur.
(Anh ấy là một công chức.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | memuru |
Memuru gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy người công chức.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | memura |
Memura danıştım.
(Tôi đã hỏi ý kiến người công chức.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | memurda |
Memurda dosya var.
(Người công chức có hồ sơ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | memurdan |
Memurdan bilgi aldım.
(Tôi đã nhận thông tin từ người công chức.) |
| Plural (Çoğul) | memurlar |
Memurlar çalışıyor.
(Các công chức đang làm việc.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Memur bey, lütfen şu evrakları imzalayın!"Thưa ngài công chức, xin vui lòng ký vào những giấy tờ này!Không có hậu tố nào được thêm vào 'memur' ở đây. 'bey' là một từ tôn trọng đi kèm. Hậu tố '-ın' được thêm vào 'imzala' để tạo thành câu mệnh lệnh cho ngôi 'siz' (ngài/bạn).
-
"Memurlara saygılı davranın."Hãy đối xử tôn trọng với các công chức.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'memur' để tạo thành số nhiều (các công chức). Hậu tố '-a' trong 'davran' thêm nghĩa 'hãy đối xử với'. Do vậy, 'davranın' có nghĩa 'hãy đối xử'.
-
"Yeni memur, işine hemen başla!"Anh/chị công chức mới, hãy bắt đầu công việc ngay đi!Không có hậu tố nào được thêm vào 'memur' ở đây. Hậu tố '-a' được thêm vào 'başla' để tạo thành câu mệnh lệnh cho ngôi 'sen' (bạn).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"O, bir memur mu?"Anh ấy/Cô ấy có phải là một công chức không?Thêm hậu tố '-u' vào 'memur' để hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) theo quy tắc lớn (o/u -> u). 'mu' là hậu tố nghi vấn.
-
"Sen de mi memursun?"Bạn cũng là công chức à?Thêm hậu tố '-sun' (ngôi 'sen') vào 'memur' để chia động từ. 'mi' là hậu tố nghi vấn.
-
"Bu memuriyeti seviyor musun?"Bạn có thích công việc công chức này không?Thêm hậu tố '-iyet' để tạo danh từ trừu tượng từ 'memur'. '-i' là âm đệm (buffer letter). Thêm hậu tố '-sin' (ngôi 'sen') vào 'seviyor' để chia động từ. 'musun' là hậu tố nghi vấn.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Memurlar şimdi yeni belgeleri kontrol ediyorlar."Các nhân viên đang kiểm tra các tài liệu mới.Hậu tố '-lar' được thêm vào để tạo số nhiều cho danh từ 'memur' và '-yor' là hậu tố thì hiện tại tiếp diễn. '-lar' được thêm vào sau '-yor' để chỉ số nhiều của chủ ngữ.
-
"Memure hanım, başvuru formunu dikkatle inceliyor."Nữ nhân viên đang xem xét cẩn thận mẫu đơn đăng ký.Ở đây, 'memure' là dạng giống cái của 'memur' (thêm '-e' để chỉ giới tính nữ). '-yor' là hậu tố thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Genç memur, bilgisayarda rapor yazıyor."Anh nhân viên trẻ đang viết báo cáo trên máy tính.Không có hậu tố nào được thêm vào 'memur' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là một danh từ đơn giản. '-yor' là hậu tố thì hiện tại tiếp diễn.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Ben bir memurum."Tôi là một nhân viên văn phòng.Thêm hậu tố '-um' (là biến thể của '-ım, -im, -um, -üm') để chỉ ngôi thứ nhất số ít (Ben).
-
"Sen başarılı bir memursun."Bạn là một nhân viên văn phòng thành công.Thêm hậu tố '-sun' (là biến thể của '-sın, -sin, -sun, -sün') để chỉ ngôi thứ hai số ít (Sen).
-
"O, şirketin en çalışkan memurudur."Anh/Cô/Ông/Bà ấy là nhân viên văn phòng chăm chỉ nhất của công ty.Thêm hậu tố '-dur' (là biến thể của '-dır, -dir, -dur, -dür') để khẳng định, nhấn mạnh. Nó có thể được lược bỏ trong văn nói thông thường.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu memura sorunu anlatmalısın."Bạn nên kể vấn đề cho viên chức này.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vì nguyên âm cuối của 'sorun' là 'u'. 'Memur' nhận hậu tố '-a' để chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'anlatmalısın'.
-
"Benim memurum çok çalışkan."Viên chức của tôi rất chăm chỉ.Thêm hậu tố sở hữu '-um' vào 'memur' để tạo thành 'memurum' (viên chức của tôi). Hậu tố '-um' được chọn vì tuân theo hòa hợp nguyên âm hai chiều (2'li Ünlü Uyumu).
-
"Müdür, memure hediye verdi."Giám đốc đã tặng quà cho nữ viên chức.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'memur' sau khi biến đổi thành 'memure' (nữ viên chức). 'Memure' là 'memur' + '-e'. Hậu tố '-e' được chọn vì tuân theo hòa hợp nguyên âm hai chiều (2'li Ünlü Uyumu).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
