uzaklık
[uˈzɑklɯk]
sự xa cách
Orta (B1)
Anlam "uzaklık" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Uzak olma durumu, ilgi veya duygusal yakınlığın olmaması.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái xa cách, hờ hững, hoặc thu mình trong cảm xúc hoặc sự quan tâm; sự thờ ơ.
Örnekler (Ví dụ)
"Aramızdaki uzaklık beni üzüyor."
"Sự xa cách giữa chúng ta làm tôi buồn."
"Şehirler arasındaki uzaklık çok fazla değil."
"Khoảng cách giữa các thành phố không quá xa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
uzaklık (isim) thường được sử dụng để chỉ khoảng cách vật lý hoặc khoảng cách trong các mối quan hệ, cảm xúc. Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' theo sau 'a, e, ı, i, o, ö, u, ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu şehirden uzaklaşabilirim ama kalbimden uzaklaşamam."Tôi có thể rời xa thành phố này, nhưng tôi không thể rời xa trái tim em.Uzaklaşabilirim: 'uzaklık' gốc, thêm '-laş' (tạo động từ 'trở nên xa cách'), thêm '-abil' (khả năng), thêm '-ir' (thì hiện tại rộng), thêm '-im' (ngôi thứ nhất số ít). Hậu tố '-abil' tuân theo hòa phối nguyên âm loại lớn.
-
"Onun bana olan uzaklığına dayanamıyorum."Tôi không thể chịu đựng được sự xa cách của anh ấy đối với tôi.Uzaklığına: 'uzaklık' gốc, thêm '-ı' (sở hữu, 'sự xa cách của anh ấy/cô ấy/nó'), thêm '-na' (đến/về phía). Do 'uzaklık' kết thúc bằng 'k', khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, 'k' biến thành 'ğ'. Hậu tố '-na' tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ (2-way).
-
"Teknolojinin gelişmesiyle coğrafi uzaklıklar önemsizleşebilir."Với sự phát triển của công nghệ, khoảng cách địa lý có thể trở nên không quan trọng.Uzaklıklar: 'uzaklık' gốc, thêm '-lar' (số nhiều). Önemsizleşebilir: '-leş' (trở nên), '-ebil' (khả năng), '-ir' (thì hiện tại rộng). Hậu tố '-ler' tuân theo hòa phối nguyên âm loại nhỏ (2-way), '-ebil' tuân theo hòa phối nguyên âm loại lớn.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Ankara'nın İstanbul'a uzaklığı beni endişelendiriyor."Khoảng cách từ Ankara đến Istanbul làm tôi lo lắng.Thêm hậu tố '-a' vào 'uzaklık' (trở thành 'uzaklığı') để chỉ hướng/mục tiêu của sự lo lắng (khoảng cách đến đâu). Hòa phối nguyên âm: 'a' (uzaklık) -> 'ı' (uzaklığı). Biến âm phụ âm: 'k' -> 'ğ'.
-
"Ailemden uzaklığa rağmen her gün onlarla konuşuyorum."Mặc dù xa gia đình, tôi vẫn nói chuyện với họ mỗi ngày.Thêm hậu tố '-a' vào 'uzaklık' (trở thành 'uzaklığa') để chỉ trạng thái/điều kiện (dù trong hoàn cảnh xa cách). Hòa phối nguyên âm: 'ı' (uzaklık) -> 'a' (uzaklığa).
-
"Teknolojinin gelişmesi, coğrafi uzaklıklara olan ihtiyacı azaltıyor."Sự phát triển của công nghệ làm giảm nhu cầu về khoảng cách địa lý.Thêm hậu tố '-a' vào 'uzaklık' (trở thành 'uzaklıklara') để chỉ mục tiêu (đến các khoảng cách). Hòa phối nguyên âm: 'ı' (uzaklık) -> 'a' (uzaklıklara).
Giới từ (Hậu từ)
-
"Onunla aramızdaki uzaklığa rağmen, onu hala çok seviyorum."Mặc dù có khoảng cách giữa tôi và anh ấy/cô ấy, tôi vẫn yêu anh ấy/cô ấy rất nhiều.Thêm hậu tố '-A' (hướng cách) vào 'uzaklık' thành 'uzaklığ-A' để chỉ hướng của khoảng cách, tức là 'khoảng cách đối với'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (a -> a).
-
"Bu iki şehir arasındaki uzaklıktan dolayı sık sık ziyaret edemiyorum."Do khoảng cách giữa hai thành phố này, tôi không thể ghé thăm thường xuyên.Thêm hậu tố '-DAn' (ly cách) vào 'uzaklık' thành 'uzaklık-TAn' (biến âm phụ âm k -> t do 't' trong '-DAn' gây ra) để chỉ nguyên nhân, tức là 'do khoảng cách'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (ı -> a). 'Dolayı' là một hậu giới từ, do đó 'uzaklıktan dolayı' có nghĩa là 'do khoảng cách'.
-
"Uzaklığın önemi yok, kalplerimiz bir."Khoảng cách không quan trọng, trái tim chúng ta là một.Trong câu này, 'uzaklık' được sử dụng ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố) vì nó đóng vai trò là chủ ngữ của câu. Ý nghĩa là bản thân 'khoảng cách' không quan trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
