(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meyve
A1
İsim A1 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

meyve

/ˈmejve/
trái cây
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "meyve" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yenilebilen, tatlı ve sulu bitki ürünü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quả, trái cây; sản phẩm ngọt và mềm của một cây hoặc cây trồng khác có chứa hạt và có thể ăn được.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Markette birçok taze meyve vardı."

    "Có rất nhiều trái cây tươi ở chợ."

  • "Her sabah kahvaltıda meyve yerim."

    "Tôi ăn trái cây vào bữa sáng mỗi sáng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yemiş(Quả, trái)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý sự biến đổi của từ khi sử dụng các hậu tố sở hữu hoặc cách.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) meyve
Bu meyve çok tatlı.
(Quả này rất ngọt.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) meyveyi
Çocuk meyveyi yedi.
(Đứa trẻ đã ăn quả đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) meyveye
Pastaya meyveye de koyalım.
(Hãy thêm trái cây vào bánh nữa.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) meyvede
Masada meyvede var.
(Trên bàn cũng có trái cây.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) meyveden
Meyveden biraz alabilir miyim?
(Tôi có thể lấy một ít trái cây được không?)
Plural (Çoğul) meyveler
Pazarda birçok meyveler vardı.
(Ở chợ có rất nhiều loại trái cây.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)