(Vị trí top_banner)
Hình minh họa muazzam
B2
adjective B2 Tổng quát

muazzam

/mu.azˈzam/
đồ sộ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "muazzam" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Çok büyük, iri, heybetli.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chứa hoặc sử dụng một lượng lớn không gian; lớn về thể tích hoặc số lượng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şehirde muazzam bir kalabalık vardı."

    "Có một đám đông đồ sộ trong thành phố."

  • "Bu muazzam yapı, şehrin simgesi haline geldi."

    "Công trình đồ sộ này đã trở thành biểu tượng của thành phố."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hoặc cách (case) trong trường hợp này vì đây là một tính từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) muazzam
Bu muazzam bir başarı.
(Đây là một thành công to lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) muazzamı
Muazzamı gördüm.
(Tôi đã thấy sự vĩ đại đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) muazzama
Muazzama doğru ilerliyoruz.
(Chúng ta đang tiến tới sự vĩ đại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) muazzamda
Muazzamda bir güzellik var.
(Có một vẻ đẹp trong sự vĩ đại.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) muazzamdan
Muazzamdan uzak durmak zor.
(Thật khó để tránh xa sự vĩ đại.)
Plural (Çoğul) muazzamlar
Onlar muazzamlar.
(Họ là những người vĩ đại.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Sanatçı, yarattığı muazzamı sergide gururla tanıttı."
    Người nghệ sĩ đã tự hào giới thiệu tác phẩm tráng lệ mà anh ấy tạo ra tại triển lãm.
    Thêm hậu tố đối cách '-ı' vào từ 'muazzam'. Nguyên âm cuối của 'muazzam' là 'a', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phù hợp là '-ı'. Không có biến âm phụ âm hay chữ đệm nào được sử dụng.
  • "Arkeologlar, kazılarda ortaya çıkan muazzamı dikkatlice inceledi."
    Các nhà khảo cổ học đã cẩn thận kiểm tra di vật to lớn được tìm thấy trong các cuộc khai quật.
    Thêm hậu tố đối cách '-ı' vào từ 'muazzam'. Nguyên âm cuối của 'muazzam' là 'a', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phù hợp là '-ı'. Không có biến âm phụ âm hay chữ đệm nào được sử dụng.
  • "Büyükannenin anlattığı masaldaki o muazzamı hiç unutmadım."
    Tôi không bao giờ quên thứ tuyệt vời đó trong câu chuyện cổ tích mà bà tôi kể.
    Thêm hậu tố đối cách '-ı' vào từ 'muazzam'. Nguyên âm cuối của 'muazzam' là 'a', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, hậu tố phù hợp là '-ı'. Không có biến âm phụ âm hay chữ đệm nào được sử dụng.
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
  • "O muazzam binaya baktım."
    Tôi đã nhìn vào tòa nhà đồ sộ đó.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'muazzam bina' vì là tân ngữ xác định (chỉ rõ 'tòa nhà đồ sộ đó' chứ không phải một tòa nhà bất kỳ nào khác) và đang ở hướng cách (Yönelme Durumu). Nguyên âm cuối của 'bina' là 'a', nên hậu tố '-a' được chọn theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn.
  • "Sanatçı muazzam bir heykele dönüştürdü kil parçasını."
    Người nghệ sĩ đã biến mảnh đất sét thành một bức tượng khổng lồ.
    Ở đây, 'muazzam bir heykel' là bổ ngữ gián tiếp chỉ hướng đến (Yönelme Durumu) của hành động 'dönüştürdü'. Vì 'heykel' kết thúc bằng phụ âm 'l', ta thêm 'e' để tạo thành 'heykele', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> e).
  • "Muazzam bir yapıya doğru ilerliyorlar."
    Họ đang tiến về phía một công trình kiến trúc vĩ đại.
    Cụm từ 'muazzam bir yapı' chỉ một công trình kiến trúc không xác định (một trong số rất nhiều). Chúng ta thêm hậu tố '-ya' để thể hiện hướng di chuyển 'về phía' (Yönelme Durumu). Vì 'yapı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', ta cần chèn âm đệm 'y' trước khi thêm '-a', tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a).
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu muazzam yapının mimarisi beni çok etkiledi."
    Kiến trúc của công trình đồ sộ này đã gây ấn tượng mạnh với tôi.
    Thêm hậu tố '-ın' (biến đổi thành '-ın' theo hòa phối nguyên âm lớn) vào 'yapı' (công trình) để tạo cụm danh từ sở hữu 'yapının' (của công trình). Từ 'muazzam' đứng trước 'yapı' để bổ nghĩa, mô tả kích thước lớn, đồ sộ của công trình. Không có hậu tố nào thêm vào 'muazzam' vì nó là tính từ bổ nghĩa.
  • "Muazzam bir ormanın derinliklerinde kaybolduk."
    Chúng tôi lạc trong rừng sâu thẳm, một khu rừng vô cùng rộng lớn.
    Không có hậu tố nào thêm vào 'muazzam' vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'orman' (khu rừng). Câu này sử dụng 'bir' (một) để nhấn mạnh, tạo thành 'muazzam bir orman' (một khu rừng đồ sộ, rộng lớn). 'derinliklerinde' là 'derinlik' + '-(s)i' + '-inde' (ở trong sự sâu thẳm của). '-(s)i' là hậu tố sở hữu (thuộc về), '-inde' là hậu tố chỉ vị trí (ở trong).
  • "Muazzam bir koleksiyonun parçası olmaktan gurur duyuyorum."
    Tôi tự hào là một phần của một bộ sưu tập khổng lồ.
    Không có hậu tố nào thêm vào 'muazzam' vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'koleksiyon' (bộ sưu tập). 'bir' (một) được thêm vào trước 'koleksiyon' để nhấn mạnh: 'muazzam bir koleksiyon' (một bộ sưu tập khổng lồ).
Câu mệnh lệnh
  • "Muazzamlığıyla hepimizi etkileyen bu anıtı koruyun!"
    Hãy bảo vệ tượng đài này, thứ đã gây ấn tượng với tất cả chúng ta bằng sự vĩ đại của nó!
    Thêm hậu tố '-lığıyla': '-lık' tạo danh từ trừu tượng từ 'muazzam' (sự vĩ đại), '-ı' là hậu tố sở hữu cách (của nó), '-yla' là hậu tố công cụ cách (bằng/với).
  • "Muazzamlığından ders çıkar ve daha iyisini yap!"
    Hãy rút ra bài học từ sự vĩ đại của nó và làm tốt hơn!
    Thêm hậu tố '-lığından': '-lık' tạo danh từ trừu tượng (sự vĩ đại), '-ı' là hậu tố sở hữu (của nó), '-ndan' là hậu tố ly cách (từ/khỏi).
  • "Muazzamlığını sergile ve herkese göster!"
    Hãy thể hiện sự vĩ đại của bạn và cho mọi người thấy!
    Thêm hậu tố '-lığını': '-lık' tạo danh từ trừu tượng (sự vĩ đại), '-ı' là hậu tố sở hữu (của bạn), '-nı' là hậu tố đối cách (thể hiện cái gì).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Müzenin muazzamlığı ziyaretçileri büyüledi."
    Sự vĩ đại của bảo tàng đã mê hoặc du khách.
    Thêm hậu tố '-lığı' vào 'muazzam' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ tính chất (sự vĩ đại). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı).
  • "Şirketin muazzam projeleri yatırımcıların ilgisini çekti."
    Các dự án to lớn của công ty đã thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'muazzam' trong trường hợp này. 'Muazzam' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'projeleri', và cả cụm 'muazzam projeleri' là một phần của cụm danh từ lớn hơn ('Şirketin muazzam projeleri').
  • "Muazzam bir koleksiyonun parçası olmak gurur vericiydi."
    Thật tự hào khi được là một phần của một bộ sưu tập khổng lồ.
    Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'muazzam' trong trường hợp này. 'Muazzam', 'bir', và 'koleksiyonun' hợp thành một cụm danh từ.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Müzede sergilenen muazzamattan çok etkilendim."
    Tôi đã rất ấn tượng với những tác phẩm vĩ đại được trưng bày trong viện bảo tàng.
    Thêm hậu tố '-at' (chuyển đổi 'm' -> 'm') để tạo danh từ số nhiều trừu tượng từ 'muazzam' (vĩ đại), sau đó thêm '-tan' (biến âm 't' -> 't') để chỉ cách, xuất xứ (từ những).
  • "Gördüğüm en muazzam yapılardan biri Ayasofya."
    Một trong những công trình vĩ đại nhất tôi từng thấy là Hagia Sophia.
    Thêm hậu tố '-lar' (hòa âm nguyên âm lớn, 'a' -> 'a') để tạo danh từ số nhiều, sau đó thêm '-dan' (biến âm 'd' -> 'd') để chỉ một phần trong số nhiều ('một trong số').
  • "Muazzamlaşan sorunlar karşısında ne yapacağımızı bilemiyoruz."
    Chúng tôi không biết phải làm gì trước những vấn đề ngày càng lớn.
    Thêm hậu tố '-laş' để biến tính từ 'muazzam' thành động từ (trở nên vĩ đại), sau đó thêm '-an' (động tính từ hiện tại) để tạo thành cụm tính từ bổ nghĩa cho 'sorunlar' (vấn đề).
(Vị trí vocab_tab4_inline)