heybetli
/hejˈbet.li/
uy nghi
İyi (B2)
Anlam "heybetli" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Görünüşü veya duruşuyla saygı ve hayranlık uyandıran, etkileyici.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có một phẩm chất mạnh mẽ và hấp dẫn khiến mọi người ngưỡng mộ bạn và muốn tuân theo bạn.
Örnekler (Ví dụ)
"Ulu dağlar heybetli zirveleriyle göğe yükseliyordu."
"Những ngọn núi cao chót vót vươn lên bầu trời với những đỉnh uy nghi."
"Heybetli duruşuyla herkesi etkiledi."
"Anh ấy gây ấn tượng với mọi người bằng dáng vẻ uy nghi của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | heybetli |
Dağların heybetli görüntüsü beni etkiledi.
(Vẻ hùng vĩ của những ngọn núi đã gây ấn tượng với tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | heybetliyi |
Heybetliyi görünce herkes sustu.
(Khi thấy người hùng vĩ, mọi người đều im lặng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | heybetliye |
Herkes heybetliye saygı duydu.
(Mọi người đều tôn trọng người hùng vĩ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | heybetlide |
Heybetlide bir güç vardı.
(Có một sức mạnh trong sự hùng vĩ.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | heybetliden |
Heybetliden uzaklaşmak mümkün değildi.
(Không thể thoát khỏi sự hùng vĩ.) |
| Plural (Çoğul) | heybetliler |
Heybetliler her zaman dikkat çeker.
(Những người hùng vĩ luôn thu hút sự chú ý.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
