(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mühürlü
B1
Sıfat B1 Tổng quát

mühürlü

/myhyɾˈly/
được niêm phong
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "mühürlü" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hava, sıvı veya başka maddelerin içeri girmesini veya dışarı çıkmasını önlemek için sıkıca kapatılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được đóng kín hoặc bảo đảm để ngăn không cho thứ gì đó xâm nhập hoặc thoát ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Paket mühürlü geldi."

    "Gói hàng đến đã được niêm phong."

  • "Mektup mühürlüydü, yani daha önce açılmamıştı."

    "Bức thư đã được niêm phong, nghĩa là nó chưa từng bị mở trước đây."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kapalı(kín) tıkaçlı(bịt kín)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'mühür' (con dấu) + '-lü' (hậu tố tính từ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) mühürlü
Mühürlü bir mektup aldım.
(Tôi nhận được một lá thư niêm phong.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) mühürlü
Mühürlüyü açmadan önce dikkatlice inceledim.
(Tôi đã xem xét kỹ lưỡng cái niêm phong trước khi mở nó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) mühürlüye
Mühürlüye dokunmak yasaktır.
(Cấm chạm vào cái niêm phong.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) mühürlüde
Mühürlüde bir sorun göremiyorum.
(Tôi không thấy vấn đề gì với cái niêm phong cả.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) mühürlüden
Mühürlüden şüpheleniyorum.
(Tôi nghi ngờ về cái niêm phong.)
Plural (Çoğul) mühürlüler
Mühürlüler açılmamış olmalı.
(Những cái niêm phong không được mở ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)