neşelenmek
[neʃelenˈmek]
trở nên vui vẻ hơn
Orta (B1)
Anlam "neşelenmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Keyfi yerine gelmek, mutlu olmak, tasasız bir duruma geçmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trở nên vui vẻ, vô tư, hoặc hạnh phúc; cảm thấy hoặc thể hiện sự thiếu nghiêm túc hoặc lo lắng.
Örnekler (Ví dụ)
"Hava güzel olunca herkes neşelendi."
"Khi thời tiết đẹp, mọi người đều trở nên vui vẻ."
"Sınav sonuçları iyi gelince çok neşelendim."
"Tôi đã rất vui khi kết quả thi tốt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ phản thân. Lưu ý hòa phối nguyên âm trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Güneş açınca, herkes neşelenince parka gitmeye karar verdik."Khi mặt trời ló rạng và mọi người trở nên vui vẻ, chúng tôi quyết định đi công viên.Hậu tố '-ince' đã được thêm vào gốc động từ 'neşelen-' (từ 'neşelenmek'). Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', do đó hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) thành '-ince'.
-
"Uzun bir aradan sonra ailemi görünce neşelenince, içim ferahladı."Khi gặp lại gia đình sau một thời gian dài và trở nên vui vẻ, lòng tôi nhẹ nhõm hẳn.Hậu tố '-ince' đã được thêm vào gốc động từ 'neşelen-' (từ 'neşelenmek'). Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', do đó hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) thành '-ince'.
-
"En sevdiği şarkıyı duyunca neşelenince, yerinde duramadı."Khi nghe thấy bài hát yêu thích và trở nên vui vẻ, anh ấy không thể đứng yên được.Hậu tố '-ince' đã được thêm vào gốc động từ 'neşelen-' (từ 'neşelenmek'). Nguyên âm cuối của gốc động từ là 'e', do đó hậu tố tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) thành '-ince'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
