(Vị trí top_banner)
Hình minh họa keyiflenmek
B1
Fiil B1 Cảm xúc/Tâm lý

keyiflenmek

/ke.jif.len.mek/
vui thích
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "keyiflenmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyden büyük bir zevk ve mutluluk duymak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy vô cùng vui sướng, thích thú khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hava güzel olunca herkes keyiflendi."

    "Khi thời tiết đẹp, mọi người đều trở nên vui vẻ."

  • "Konseri dinleyince çok keyiflendim."

    "Tôi đã rất vui thích khi nghe buổi hòa nhạc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

üzülmek(buồn) kederlenmek(đau khổ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ phản thân. Thường được sử dụng để diễn tả việc ai đó trở nên vui vẻ hoặc thích thú do một tác động bên ngoài hoặc một sự kiện nào đó. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)