(Vị trí top_banner)
Hình minh họa üzülmek
A2
Fiil A2 Tâm lý học/Cảm xúc

üzülmek

/y.zylˈmec/
cảm thấy buồn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "üzülmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Mutsuz veya kederli hissetmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm nhận hoặc trải qua cảm xúc buồn bã.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınav sonuçlarına çok üzüldüm."

    "Tôi rất buồn vì kết quả kỳ thi."

  • "Onun bu kadar üzüldüğünü görmek beni de üzüyor."

    "Thấy anh ấy buồn như vậy cũng làm tôi buồn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kederlenmek(cảm thấy đau khổ) moralini bozmak(xuống tinh thần)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'üzülmek' thường đi kèm với trạng thái cảm xúc tiêu cực. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Onun gitmesine çok üzülerek veda ettim."
    Tôi đã chào tạm biệt anh ấy với rất nhiều buồn bã khi anh ấy ra đi.
    Thêm hậu tố '-ülerek' vào gốc 'üzül-' của 'üzülmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức 'veda etmek' (chào tạm biệt) được thực hiện. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được áp dụng.
  • "Sınav sonuçları kötü gelince üzülerek bir köşeye oturdu."
    Khi kết quả kỳ thi không tốt, anh ấy buồn bã ngồi vào một góc.
    Thêm hậu tố '-ülerek' vào gốc 'üzül-' của 'üzülmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức 'oturdu' (ngồi) được thực hiện. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được áp dụng.
  • "Haberleri duyunca üzülerek ağlamaya başladı."
    Nghe tin xong, cô ấy bắt đầu khóc trong buồn bã.
    Thêm hậu tố '-ülerek' vào gốc 'üzül-' của 'üzülmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức 'ağlamaya başladı' (bắt đầu khóc) được thực hiện. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e -> e) được áp dụng.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Sen bir şeye üzülünce, ben de seninle üzülürüm."
    Khi bạn buồn vì điều gì đó, tôi cũng buồn cùng bạn.
    Hậu tố động trạng từ thời gian '-ünce' được thêm vào gốc động từ 'üzül-' (từ 'üzülmek'). Nguyên âm cuối của 'üzül' là 'ü', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (E/İ/Ö/Ü -> E), 'E' trong '-IncE' biến thành 'ü'.
  • "O kötü haberleri duyunca çok üzülünce, sessizce odasına çekildi."
    Khi anh ấy nghe tin xấu và trở nên rất buồn, anh ấy đã lặng lẽ lui về phòng mình.
    Hậu tố động trạng từ thời gian '-ünce' được thêm vào gốc động từ 'üzül-' (từ 'üzülmek'). Nguyên âm cuối của 'üzül' là 'ü', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, 'E' trong '-IncE' biến thành 'ü'.
  • "Köpeğim hastalanıp üzülünce, dünyam karardı."
    Khi con chó của tôi bị ốm và tôi buồn, thế giới của tôi trở nên tăm tối.
    Hậu tố động trạng từ thời gian '-ünce' được thêm vào gốc động từ 'üzül-' (từ 'üzülmek'). Nguyên âm cuối của 'üzül' là 'ü', do đó theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, 'E' trong '-IncE' biến thành 'ü'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)