(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nesil
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Xã hội học, Lịch sử

nesil

[neˈsil]
thế hệ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "nesil" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aynı dönemde doğmuş, yaşamış ve benzer özelliklere sahip olan insanların oluşturduğu topluluk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tất cả những người được sinh ra và sống cùng thời điểm, được xem xét như một tập thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yeni nesil teknolojiye çok meraklı."

    "Thế hệ mới rất tò mò về công nghệ."

  • "Bu kitap gelecek nesillere aktarılmalıdır."

    "Cuốn sách này nên được truyền lại cho các thế hệ tương lai."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố. Ví dụ: 'nesilde' (ở thế hệ).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) nesil
Yeni nesil daha teknoloji meraklısı.
(Thế hệ mới thích công nghệ hơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) nesli
Bu nesli anlamak zor.
(Thật khó để hiểu thế hệ này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) nesile
Gelecek nesile daha iyi bir dünya bırakmalıyız.
(Chúng ta nên để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho thế hệ tương lai.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) nesilde
Bu nesilde çok yetenekli gençler var.
(Có rất nhiều người trẻ tài năng trong thế hệ này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) nesilden
O, önceki nesilden daha farklı.
(Anh ấy khác biệt so với thế hệ trước.)
Plural (Çoğul) nesiller
Farklı nesillerin deneyimleri farklıdır.
(Kinh nghiệm của các thế hệ khác nhau là khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Yeni nesle iyi örnek olun!"
    Hãy là một tấm gương tốt cho thế hệ mới!
    Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ hướng cách - dative case) vào 'nesil' sau khi thêm âm đệm 'y'. Vì từ 'nesil' kết thúc bằng phụ âm, ta thêm trực tiếp '-e' sau âm đệm 'y'. Mục đích là để chỉ đối tượng mà hành động hướng tới (ai đó hoặc cái gì đó).
  • "Gelecek nesilleri düşünerek hareket edin."
    Hãy hành động bằng cách nghĩ đến các thế hệ tương lai.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố chỉ định cách - accusative case, số nhiều) vào 'nesil'. '-ler' biểu thị số nhiều, '-i' là hậu tố chỉ định. Hòa hợp nguyên âm: 'i' được chọn vì nguyên âm cuối của '-ler' là 'e'.
  • "Bu projeyi gelecek nesiller için yapın."
    Hãy làm dự án này cho các thế hệ tương lai.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-için' (cho, vì) vào 'nesil'. Ta thêm '-ler' để chỉ 'các thế hệ'. Sau đó, 'için' (cho) được thêm vào để chỉ mục đích của hành động.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Yeni neslin beklentileri çok farklı."
    Kỳ vọng của thế hệ mới rất khác biệt.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'nesil' để tạo cụm danh từ xác định 'neslin' (của thế hệ). Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (e -> i).
  • "Bu okul gelecek nesillere ışık tutacak."
    Ngôi trường này sẽ soi sáng cho các thế hệ tương lai.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-e' (đối cách) vào 'nesil' để tạo thành 'nesillere' (cho các thế hệ). Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc nhỏ (i -> e).
  • "Şirketimizin nesiller boyu sürmesini istiyoruz."
    Chúng tôi muốn công ty của chúng tôi tồn tại qua các thế hệ.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'nesil' để tạo thành 'nesiller'. Sau đó, thêm '-boyu' (cụm từ cố định: qua). Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc nhỏ (i -> e).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Yeni nesiller teknolojiyi çok hızlı öğreniyorlar."
    Các thế hệ mới học công nghệ rất nhanh.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của 'nesil' (các thế hệ). Vì nguyên âm cuối cùng của 'nesil' là 'i', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-ler'.
  • "Gelecek nesiller için daha temiz bir dünya bırakmalıyız."
    Chúng ta phải để lại một thế giới sạch đẹp hơn cho các thế hệ tương lai.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của 'nesil' (các thế hệ). Vì nguyên âm cuối cùng của 'nesil' là 'i', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-ler'. Sau đó thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách, cách 4) để chỉ đối tượng của 'dünya'.
  • "Bu nesillerin yaşam tarzları çok farklı."
    Lối sống của những thế hệ này rất khác biệt.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều của 'nesil' (các thế hệ). Vì nguyên âm cuối cùng của 'nesil' là 'i', theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, ta chọn '-ler'. Sau đó thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách, cách 6) để chỉ sự sở hữu ('của những thế hệ này').
(Vị trí vocab_tab4_inline)