nicel
/niˈd͡ʒel/
định lượng
Orta (B1)
Anlam "nicel" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Miktar ile ilgili, ölçülebilir veya miktar cinsinden ifade edilebilir olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến, đo lường hoặc được đo lường bằng số lượng của một cái gì đó thay vì chất lượng của nó.
Örnekler (Ví dụ)
"Nicel araştırmalar, sayısal verilerle desteklenir."
"Các nghiên cứu định lượng được hỗ trợ bởi dữ liệu số."
"Şirketin nicel performansı geçen yıla göre arttı."
"Hiệu suất định lượng của công ty đã tăng so với năm ngoái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý: 'Nicel' thường được sử dụng để mô tả dữ liệu, nghiên cứu hoặc phân tích. Tránh nhầm lẫn với 'nitel' (định tính).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | nicel |
Nicel veriler, araştırmamızın temelini oluşturuyor.
(Dữ liệu định lượng tạo thành nền tảng cho nghiên cứu của chúng tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | niceli |
Rapor, niceli analizleri içeriyor.
(Báo cáo chứa các phân tích định lượng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | nicele |
Nicele odaklanmak, sonuçları daha iyi anlamamızı sağlar.
(Tập trung vào định lượng cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về kết quả.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | nicelde |
Nicelde kesin sonuçlar elde etmek önemlidir.
(Việc đạt được kết quả chính xác trong định lượng là rất quan trọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | nicelden |
Nicelden nitel verilere geçiş yapmak araştırmayı zenginleştirebilir.
(Chuyển từ dữ liệu định lượng sang định tính có thể làm phong phú thêm nghiên cứu.) |
| Plural (Çoğul) | nicel |
Bu projede nicel ve nitel yöntemler kullanıldı.
(Các phương pháp định lượng và định tính đã được sử dụng trong dự án này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
