olabilir
/olabilir/
có thể
Temel (A2)
Anlam "olabilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
İhtimal dahilinde olmak, gerçekleşme olasılığı bulunmak; izinli olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Diễn tả khả năng, sự có thể hoặc cho phép.
Örnekler (Ví dụ)
"Yarın hava güneşli olabilir."
"Ngày mai trời có thể nắng."
"Bu sınavı geçmek zor olabilir."
"Việc vượt qua kỳ thi này có thể khó khăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ "olmak" (trở thành, thì, là) biến đổi theo quy tắc hòa hợp nguyên âm. Khi sử dụng như một trợ động từ (modal verb), nó thường đi kèm với các hậu tố chỉ khả năng.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Hafta sonları pikniğe gidebiliriz."Chúng ta có thể đi picnic vào cuối tuần.Hậu tố '-iz' được thêm vào 'olabilir' để chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (Chúng ta/Chúng tôi). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
-
"Yarın hava güneşli olursa, yüzmeye gidebilirler."Nếu ngày mai trời nắng, họ có thể đi bơi.Không có hậu tố nào được thêm vào 'olabilir' vì nó đang được sử dụng ở dạng khả năng chung chung (có thể).
-
"Çocuklar her gün okuldan sonra parkta oynayabilir."Bọn trẻ có thể chơi ở công viên sau giờ học mỗi ngày.Không có hậu tố nào được thêm vào 'olabilir' vì nó đang được sử dụng ở dạng khả năng chung chung (có thể).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
