(Vị trí top_banner)
Hình minh họa olası olmayan
B2
Sıfat (Adjective) B2 Chung

olası olmayan

[oɫɑˈsɯ oɫˈmɑjɑn]
lựa chọn không mấy khả quan
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "olası olmayan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gerçekleşme, doğru olma veya başarılı olma ihtimali düşük olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng xảy ra, đúng sự thật, hoặc thành công.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şirketin kurtulması olası olmayan bir durum."

    "Việc công ty này được cứu là một tình huống không mấy khả quan."

  • "Olası olmayan bir zafer elde ettiler."

    "Họ đã đạt được một chiến thắng không mấy khả quan."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này vì đây là một cụm từ ghép.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu projenin olası olmayacağına rağmen, denemekten vazgeçmeyeceğim."
    Mặc dù dự án này có vẻ khó thành công, tôi sẽ không từ bỏ việc thử.
    Hậu tố '-ına' được thêm vào sau khi sử dụng âm đệm 'n' vì theo sau 'olası olmayan' là giới từ 'rağmen'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). 'Olması olmayan' biến đổi thành 'olası olmayacağına' do hậu tố '-ına' (biến cách).
  • "Olası olmayan bir duruma karşı hazırlıklı olmalıyız."
    Chúng ta nên chuẩn bị cho một tình huống khó có khả năng xảy ra.
    Trong trường hợp này, 'olası olmayan' được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'durum'. Hậu tố '-a' được thêm vào 'durum' để tạo thành 'duruma' vì đi với giới từ 'karşı'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (u -> a).
  • "Olası olmayanı başarmak için çok çalışmalıyız."
    Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để đạt được điều không thể.
    Ở đây, 'olası olmayanı' được sử dụng như một danh từ. Hậu tố '-ı' (dạng đối cách - accusative case) được thêm vào 'olası olmayan' để chỉ đối tượng của hành động 'başarmak'. Do nguyên âm cuối của 'olası olmayan' là 'an', ta thêm 'ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (a -> ı), và thêm âm đệm 'y'.
Thì Tương lai
  • "Bu proje, olası olmayan sonuçlara rağmen gelecek yıl tamamlanacak."
    Dự án này sẽ được hoàn thành vào năm tới mặc dù kết quả có vẻ khó xảy ra.
    Từ 'olası olmayan' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho 'sonuçlar' (kết quả) và không cần phải chia theo thì tương lai. 'Gelecek' trong câu chỉ thì tương lai của động từ 'tamamlanacak'.
  • "Olası olmayan bir durumun gerçekleşeceğini düşünerek plan yapacağız."
    Chúng ta sẽ lên kế hoạch khi nghĩ rằng một tình huống khó có khả năng xảy ra sẽ thực sự xảy ra.
    Từ 'olası olmayan' không thay đổi vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho 'durumun' (tình huống). 'Gerçekleşeceğini' chia theo thì tương lai, ngôi thứ 3 số ít, dạng khẳng định.
  • "Olası olmayan olayların üstesinden geleceğiz."
    Chúng ta sẽ vượt qua những sự kiện khó có thể xảy ra.
    Từ 'olası olmayan' không thay đổi vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho 'olayların' (sự kiện). 'Geleceğiz' chia theo thì tương lai, ngôi thứ nhất số nhiều, dạng khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)