(Vị trí top_banner)
Hình minh họa önleme
B1
isim B1 Y học

önleme

[œnˈlemɛ]
phòng ngừa
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "önleme" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir hastalığın veya olumsuz bir durumun ortaya çıkmasını engellemek için alınan tedbirlerin tümü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Các biện pháp phòng ngừa bệnh tật, đặc biệt bằng các phương tiện cụ thể hoặc chống lại một bệnh cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümet, salgının önlenmesi için yeni tedbirler aldı."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp mới để phòng ngừa dịch bệnh."

  • "Yangınların önlenmesi için düzenli olarak denetimler yapılmaktadır."

    "Việc kiểm tra được thực hiện thường xuyên để phòng ngừa hỏa hoạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

koruma(bảo vệ) tedbir(biện pháp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Sigara içmenin önlemesinde devletin rolü büyüktür."
    Vai trò của nhà nước rất lớn trong việc phòng ngừa hút thuốc lá.
    Thêm hậu tố '-me' vào 'önle-' để tạo danh từ, sau đó thêm hậu tố '-sinDE' (biến đổi 'de' theo hòa phối nguyên âm thành 'de') để chỉ vị trí (trong việc phòng ngừa).
  • "Hırsızlığın önlenmesinde kameraların caydırıcı etkisi var."
    Camera có tác dụng răn đe trong việc phòng ngừa trộm cắp.
    Thêm hậu tố '-me' vào 'önle-' để tạo danh từ, sau đó thêm hậu tố '-sinDE' (biến đổi 'de' theo hòa phối nguyên âm thành 'de') để chỉ vị trí (trong việc phòng ngừa).
  • "Trafik kazalarının önlenmesinde hız sınırlarına uyulması önemlidir."
    Việc tuân thủ giới hạn tốc độ là quan trọng trong việc phòng ngừa tai nạn giao thông.
    Thêm hậu tố '-me' vào 'önle-' để tạo danh từ, sau đó thêm hậu tố '-sinDE' (biến đổi 'de' theo hòa phối nguyên âm thành 'de') để chỉ vị trí (trong việc phòng ngừa).
Liên từ cao cấp
  • "Sigara içmenin akciğer kanserini önlemesi için erken yaşta bırakmak önemlidir, zira sigara dumanındaki zararlı maddeler hücrelere zarar verir."
    Để phòng ngừa ung thư phổi do hút thuốc, điều quan trọng là phải bỏ thuốc lá khi còn trẻ, vì các chất độc hại trong khói thuốc lá gây hại cho tế bào.
    Từ 'önleme' được sử dụng dưới dạng danh từ động (isim-fiil) với hậu tố '-me' để tạo thành một cụm danh từ chỉ mục đích, liên kết với 'için' (để) để diễn tả mục đích của hành động.
  • "Depremleri önlemenin mümkün olmamasıyla birlikte, alınacak sağlam yapı önlemleri sayesinde can kayıplarını azaltabiliriz."
    Mặc dù không thể ngăn chặn động đất, nhưng chúng ta có thể giảm thiểu thiệt hại về người nhờ các biện pháp xây dựng kiên cố được thực hiện.
    Từ 'önleme' được sử dụng dưới dạng danh từ động (isim-fiil) với hậu tố '-me' để tạo thành mệnh đề trạng ngữ chỉ sự tương phản, kết hợp với 'olmamasıyla birlikte' (mặc dù không ...).
  • "Hükümetin, erozyonu önlemeye yönelik yeni bir proje başlatması bekleniyor, çünkü erozyon toprak verimliliğini ciddi şekilde azaltıyor."
    Chính phủ dự kiến sẽ khởi động một dự án mới nhằm ngăn chặn xói mòn, vì xói mòn làm giảm nghiêm trọng độ phì nhiêu của đất.
    Từ 'önleme' được sử dụng dưới dạng danh từ động (isim-fiil) với hậu tố '-ye' (biến đổi từ '-e' theo quy tắc hòa âm nguyên âm) để tạo thành một cụm giới từ với 'yönelik' (hướng tới), diễn tả mục đích hoặc mục tiêu của dự án.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu, gelecekteki sağlık sorunlarına karşı en iyi önlemedir."
    Đây là biện pháp phòng ngừa tốt nhất chống lại các vấn đề sức khỏe trong tương lai.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'önleme' trong câu này vì nó đang đóng vai trò là chủ ngữ (isim tamlaması).
  • "Sigarayı bırakmak, akciğer kanserini önlemenin en etkili yoludur."
    Bỏ thuốc lá là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa ung thư phổi.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'önleme' trong câu này vì nó là một phần của cụm danh từ (isim tamlaması) và đóng vai trò là bổ ngữ.
  • "Aşı olmak, birçok bulaşıcı hastalığın önlenmesi için hayati önem taşır."
    Tiêm chủng là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa nhiều bệnh truyền nhiễm.
    Hậu tố '-si' được thêm vào 'önleme' để tạo thành 'önlenmesi'. Hậu tố này là hậu tố sở hữu (iyelik eki) ngôi thứ ba số ít, được sử dụng vì 'önleme' là chủ ngữ của mệnh đề 'önlenmesi için'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)