kopya
/kop.ja/
bản sao
Başlangıç (A1)
Anlam "kopya" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin tıpatıp aynı olan ikinci örneği, eşi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bản sao chính xác, bản sao y hệt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu belgenin bir kopyasını istiyorum."
"Tôi muốn một bản sao của tài liệu này."
"Sınavda kopya çektiği için yakalandı."
"Anh ta bị bắt vì quay cóp trong kỳ thi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | kopya |
Bu bir kopya.
(Đây là một bản sao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | kopyayı |
Kopyayı masanın üzerine koydum.
(Tôi đặt bản sao lên bàn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | kopyaya |
Kopyaya ihtiyacım var.
(Tôi cần một bản sao.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | kopyada |
Kopyada hatalar var.
(Có những lỗi trong bản sao.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | kopyadan |
Kopyadan bilgi aldım.
(Tôi lấy thông tin từ bản sao.) |
| Plural (Çoğul) | kopyalar |
Çekmecede birçok kopyalar var.
(Có rất nhiều bản sao trong ngăn kéo.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Sınavda çekilen kopyalar tespit edildi."Những bản sao chép trong bài kiểm tra đã bị phát hiện.Kopya gốc. Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'kopya' để chỉ nhiều bản sao. Sau đó, vì từ này làm chủ ngữ của câu nên không có hậu tố nào khác được thêm vào. Câu này ở thể bị động (Edilgen Çatı) nên mới có cấu trúc như vậy.
-
"Bu ödev, eski bir makaleden kopyalanmıştı."Bài tập này đã được sao chép từ một bài báo cũ.Kopya gốc. Hậu tố '-lan' (tạo động từ bị động) được thêm vào 'kopya' để tạo thành 'kopyalanmak' (bị sao chép). Sau đó '-mıştı' (thì quá khứ hoàn thành) được thêm vào. Do 'a' + 'mış' nên cần thêm phụ âm đệm 'n'.
-
"Raporun büyük bir kısmı internetten kopyalandı."Phần lớn của báo cáo đã được sao chép từ internet.Kopya gốc. Hậu tố '-lan' (tạo động từ bị động) được thêm vào 'kopya' để tạo thành 'kopyalanmak' (bị sao chép). Sau đó '-dı' (thì quá khứ đơn) được thêm vào. 'Kopyalandı' có nghĩa là 'đã bị sao chép'.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Öğrenciler sınavda çok fazla kopya çektiler."Các học sinh đã quay cóp quá nhiều trong bài kiểm tra.Thêm hậu tố '-lar' vào 'kopya' để tạo thành số nhiều 'kopyalar', sau đó thêm '-ı' (biến đổi thành '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn) để tạo tân ngữ xác định (definite accusative), nhưng vì 'kopyalar' đã kết thúc bằng nguyên âm, ta thêm âm đệm '-n-'. Vì vậy, từ trở thành 'kopyaları'. Sau đó, '-ı' được lược bỏ vì có từ 'çok fazla' (quá nhiều) phía trước.
-
"Bu derste, eski sınav kopyalarını inceleyeceğiz."Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét các bản sao của các bài kiểm tra cũ.Thêm hậu tố '-lar' vào 'kopya' để tạo thành số nhiều 'kopyalar', sau đó thêm '-ı' (biến đổi thành '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn) để tạo tân ngữ xác định (definite accusative), nhưng vì 'kopyalar' đã kết thúc bằng nguyên âm, ta thêm âm đệm '-n-'. Vì vậy, từ trở thành 'kopyalarını'.
-
"Öğretmen, kopyaları masanın üzerine koydu."Giáo viên đặt những bản sao lên trên bàn.Thêm hậu tố '-lar' vào 'kopya' để tạo thành số nhiều 'kopyalar', sau đó thêm '-ı' (biến đổi thành '-ı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn) để tạo tân ngữ xác định (definite accusative), nhưng vì 'kopyalar' đã kết thúc bằng nguyên âm, ta thêm âm đệm '-n-'. Vì vậy, từ trở thành 'kopyalarını'. Sau đó, '-ı' được lược bỏ vì không có sự nhấn mạnh 'những bản sao đó' mà chỉ là 'những bản sao' nói chung.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu sınavdaki kopyası mı?"Đây có phải là bản sao trong bài kiểm tra này không?Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kopya' để chỉ 'bản sao của nó' (trong ngữ cảnh bài kiểm tra). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mı' để biến câu thành câu hỏi.
-
"Onun kopyası güzel mi?"Bản sao của nó có đẹp không?Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kopya' để chỉ 'bản sao của nó'. Sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mi' để biến câu thành câu hỏi. 'güzel' kết thúc bằng 'l' nên sử dụng 'mi' để hòa hợp nguyên âm.
-
"Bu ödevin kopyası zor mu?"Bản sao của bài tập này có khó không?Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'kopya' để chỉ 'bản sao của nó' (của bài tập). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mu' để biến câu thành câu hỏi. 'zor' kết thúc bằng 'o' nên sử dụng 'mu' để hòa hợp nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
