özgün
/œzˈɟyn/
sản phẩm độc đáo
Orta (B1)
Anlam "özgün" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendine has nitelikleri olan, benzerlerinden farklı, orijinal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khác biệt rõ rệt so với những thứ khác cùng loại; có tính chất đặc trưng, dễ nhận biết.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sanatçının özgün bir tarzı var."
"Nghệ sĩ này có một phong cách độc đáo."
"Şirketimiz özgün tasarımlarıyla tanınıyor."
"Công ty của chúng tôi được biết đến với những thiết kế độc đáo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'u' và 'ü' trong các hậu tố có thể đi kèm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
