(Vị trí top_banner)
Hình minh họa öznel
B1
Sıfat B1 Ngôn ngữ học, Triết học, Tâm lý học

öznel

/œzˈnel/
mang tính chủ quan
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "öznel" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bireysel duygu, düşünce veya tercihlere dayanan, kişisel yorum içeren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dựa trên hoặc bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, sở thích hoặc ý kiến cá nhân.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çok öznel bir yorum."

    "Đây là một bình luận rất chủ quan."

  • "Sanatın değerlendirilmesi genellikle öznel bir süreçtir."

    "Việc đánh giá nghệ thuật thường là một quá trình chủ quan."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

nesnel(khách quan)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)