(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pahalılık
B2
isim B2 Kinh tế, Tiêu dùng

pahalılık

/pʰaˈhaɫɯklɯ/
sự đắt đỏ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "pahalılık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Pahalı olma durumu, yüksek fiyatlılık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất đắt đỏ; chi phí hoặc giá cao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Son zamanlarda hayat pahalılığı arttı."

    "Gần đây, sự đắt đỏ của cuộc sống đã tăng lên."

  • "Pahalılık nedeniyle birçok kişi temel ihtiyaçlarını karşılamakta zorlanıyor."

    "Do sự đắt đỏ, nhiều người gặp khó khăn trong việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi sử dụng hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Pahalılık her geçen gün artar."
    Giá cả đắt đỏ tăng lên mỗi ngày.
    Thêm hậu tố '-ar' vào động từ 'art-' (tăng) để chia ở thì Hiện tại rộng. Vì gốc động từ kết thúc bằng phụ âm nên không cần âm đệm. Nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'a' nên chọn '-ar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "İstanbul'da pahalılık insanları yorar."
    Giá cả đắt đỏ ở Istanbul làm mọi người mệt mỏi.
    Ở đây, 'pahalılık' đóng vai trò chủ ngữ. Động từ 'yorar' được chia ở thì Hiện tại rộng. Hậu tố '-ar' được thêm vào gốc động từ 'yor-'. Nguyên âm cuối cùng của gốc động từ là 'o' nên chọn '-ar' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Pahalılığa rağmen, insanlar temel ihtiyaçlarını karşılar."
    Mặc dù giá cả đắt đỏ, mọi người vẫn đáp ứng các nhu cầu cơ bản của họ.
    Ở đây, 'pahalılık' được thêm hậu tố '-a' (hướng cách) để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ sự đối lập (mặc dù). Thêm hậu tố '-a' vì từ kết thúc bằng nguyên âm, không cần âm đệm.
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Pahalılık artmasaydı, daha çok ürün alabilirdik."
    Nếu giá cả không tăng, chúng ta đã có thể mua nhiều sản phẩm hơn.
    Thêm hậu tố '-masaydı' vào 'pahalılık' để tạo thành mệnh đề điều kiện phủ định. '-ma' biến động từ thành danh từ, '-sa' là hậu tố của şart kipi (câu điều kiện), '-ydı' là quá khứ định (past definite) của điều kiện.
  • "Pahalılığa rağmen, kaliteli ürünler almaya çalışıyoruz."
    Mặc dù giá cả đắt đỏ, chúng tôi vẫn cố gắng mua những sản phẩm chất lượng.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'pahalılık' để tạo thành trạng ngữ chỉ sự tương phản (despite). Nguyên âm cuối là 'ı' nên hậu tố là '-a'.
  • "Pahalılık devam ederse, bütçemizi yeniden gözden geçirmemiz gerekecek."
    Nếu giá cả tiếp tục tăng, chúng ta sẽ cần phải xem xét lại ngân sách của mình.
    Không thêm hậu tố vào 'pahalılık', nhưng toàn bộ câu sử dụng şart kipi 'devam ederse' (nếu tiếp tục). Trong trường hợp này, 'pahalılık' đóng vai trò là chủ ngữ (subject) trong mệnh đề chính.
Giới từ (Hậu từ)
  • "İstanbul'daki pahalılıktan dolayı birçok insan daha küçük şehirlere taşınmayı düşünüyor."
    Vì sự đắt đỏ ở Istanbul, nhiều người đang cân nhắc chuyển đến các thành phố nhỏ hơn.
    Từ 'pahalılık' được thêm hậu tố cách ly '-tan'. Giới từ 'dolayı' (vì, do) yêu cầu danh từ đứng trước nó phải ở cách ly (Ablative case). Hậu tố '-tan' được chọn thay vì '-den' theo quy tắc hòa phối nguyên âm (nguyên âm cuối 'ı' -> 'a') và tuân thủ quy tắc biến âm phụ âm cứng (sau 'k' dùng 't' thay vì 'd').
  • "Bu pahalılığa rağmen lokantalar hala akşamları dolu."
    Bất chấp sự đắt đỏ này, các nhà hàng vẫn đông khách vào buổi tối.
    Từ 'pahalılık' được thêm hậu tố chỉ hướng '-a'. Giới từ 'rağmen' (bất chấp) yêu cầu danh từ đứng trước nó phải ở cách chỉ hướng (Dative case). Phụ âm cuối 'k' đã biến đổi thành 'ğ' khi có một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm được thêm vào, tuân thủ quy tắc biến âm phụ âm (k -> ğ).
  • "Vatandaşlar, her geçen gün artan pahalılıkla nasıl başa çıkacaklarını bilemiyorlar."
    Người dân không biết làm thế nào để đối phó với sự đắt đỏ ngày càng gia tăng.
    Từ 'pahalılık' được kết hợp với hậu tố '-la', đây là dạng viết liền của giới từ 'ile' (với). Hậu tố '-la' được chọn thay vì '-le' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối 'ı' thuộc nhóm A nên dùng 'a'). Cấu trúc 'pahalılıkla başa çıkmak' có nghĩa là 'đối phó với sự đắt đỏ'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)