patika
[pa.ti.ka]
đường mòn
Temel (A2)
Anlam "patika" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dar ve genellikle kırsal alanda bulunan yol, keçi yolu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đường đi bộ; lối đi nhỏ (thường ở vùng nông thôn, công viên, vườn).
Örnekler (Ví dụ)
"Ormanda yürürken patikayı takip ettik."
"Chúng tôi đi theo đường mòn khi đi bộ trong rừng."
"Bu patika bizi şelaleye götürüyor."
"Đường mòn này dẫn chúng ta đến thác nước."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu patikadan kolayca yürüyebilirim."Tôi có thể dễ dàng đi bộ trên con đường mòn này.Thêm hậu tố '-dan' (từ) vào 'patika' để chỉ nơi chốn (nơi đi bộ). Sau đó, thêm hậu tố '-y-' (âm đệm) và '-ebilir' (có thể) để tạo thành dạng khả năng của động từ 'yürümek' (đi bộ), và '-im' (ngôi thứ nhất số ít - tôi).
-
"Yağmur yağdığında o patikadan geçemeyiz."Chúng ta không thể đi qua con đường mòn đó khi trời mưa.Thêm hậu tố '-dan' (từ) vào 'patika' để chỉ nơi chốn (nơi đi qua). Sau đó, thêm hậu tố '-e-' (âm đệm) và '-meyiz' (không thể) để tạo thành dạng phủ định khả năng của động từ 'geçmek' (đi qua), và '-yiz' (ngôi thứ nhất số nhiều - chúng ta).
-
"Köpeğim bu patikada rahatça koşabilir."Con chó của tôi có thể chạy thoải mái trên con đường mòn này.Thêm hậu tố '-da' (trên) vào 'patika' để chỉ nơi chốn (nơi chạy). Sau đó, thêm hậu tố '-ebilir' (có thể) để tạo thành dạng khả năng của động từ 'koşmak' (chạy), ngôi thứ ba số ít (nó - con chó).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Köpek patikadan hızla koştu."Con chó chạy nhanh chóng từ con đường mòn.Thêm hậu tố '-dan' vào 'patika' để chỉ nơi xuất phát (từ con đường mòn). Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (a -> a).
-
"Yürüyüşçüler patikadan inerken dikkatli olmalı."Những người đi bộ đường dài phải cẩn thận khi đi xuống từ con đường mòn.Thêm hậu tố '-dan' vào 'patika' để chỉ nơi xuất phát (từ con đường mòn). Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (a -> a).
-
"Güneş batarken patikadan eve döndük."Chúng tôi trở về nhà từ con đường mòn khi mặt trời lặn.Thêm hậu tố '-dan' vào 'patika' để chỉ nơi xuất phát (từ con đường mòn). Hòa âm nguyên âm loại nhỏ (a -> a).
Thể sai khiến
-
"Çocuklar, dağdaki patikayı koşarak geçirdiler."Bọn trẻ đã chạy băng qua con đường mòn trên núi.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'patika' để chỉ định đối tượng xác định (definite object) của hành động 'geçirdiler' (đã băng qua). 'Patika' biến đổi thành 'patikayı' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và vì nó là tân ngữ xác định.
-
"Rehber, turistlere patikaları dikkatlice yürüttü."Người hướng dẫn viên đã dẫn khách du lịch đi bộ cẩn thận trên những con đường mòn.Hậu tố '-ları' được thêm vào 'patika' để tạo thành số nhiều (patikalar) và chỉ định đối tượng xác định (definite object) của hành động 'yürüttü' (dẫn đi bộ). '-ları' được thêm vào vì 'patika' là số nhiều (nhiều con đường mòn) và là tân ngữ xác định.
-
"Köylüler, hayvanlarını yeni açılan patikadan geçirdiler."Dân làng đã dẫn động vật của họ đi qua con đường mòn mới mở.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'patika' để biểu thị trạng ngữ chỉ nơi chốn (từ con đường mòn). 'Patika' biến đổi thành 'patikadan' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Dağ patikasının manzarası çok güzeldi."Phong cảnh của con đường mòn trên núi rất đẹp.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'patika' (biến đổi 'k' -> 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm) để tạo thành 'patikağının', sau đó thêm '-sı' (hòa hợp nguyên âm nhỏ) và '-nın' (hòa hợp nguyên âm lớn) để chỉ sự sở hữu của 'manzara' (phong cảnh) đối với 'patika' (đường mòn). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'ı' sau 'a'. Quy tắc biến âm phụ âm: 'k' -> 'ğ'.
-
"Ormanın patikaları keşfedilmeyi bekliyor."Những con đường mòn của khu rừng đang chờ được khám phá.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều) vào 'patika' để tạo thành 'patikaları'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ: 'a' sau 'a'.
-
"Bu patikanın sonu nereye çıkıyor?"Điểm cuối của con đường mòn này dẫn đến đâu?Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'patika' (biến đổi 'k' -> 'ğ' theo quy tắc biến âm phụ âm) để tạo thành 'patikağının' chỉ sự sở hữu của 'sonu' (điểm cuối) đối với 'patika' (đường mòn). Quy tắc biến âm phụ âm: 'k' -> 'ğ'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: '-nın' sau '-a'.
Thì Tương lai
-
"Yarın patikaya gideceğiz."Ngày mai chúng ta sẽ đi trên con đường mòn.Không có hậu tố nào được thêm vào 'patika' vì nó đang đóng vai trò trạng ngữ chỉ nơi chốn (dolaylı tümleç) và đã xác định (specific). 'Gideceğiz' là động từ ở thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ nhất số nhiều (biz). 'Git-' + '-ecek' + '-iz'.
-
"Bu patikayı temizleyeceğim."Tôi sẽ dọn dẹp con đường mòn này.Hậu tố '-yı' được thêm vào 'patika' để chỉ định đối tượng trực tiếp (belirtili nesne). Vì 'patika' kết thúc bằng nguyên âm 'a', nên ta dùng âm đệm 'y'. 'Patika' + '-yı'. 'Temizleyeceğim' là động từ ở thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ nhất số ít (ben). 'Temizle-' + '-yecek' + '-im'.
-
"O, patikadan koşacak."Anh ấy/Cô ấy sẽ chạy từ con đường mòn.Hậu tố '-dan' được thêm vào 'patika' để chỉ nơi xuất phát (ayrılma durumu). 'Patika' + '-dan'. 'Koşacak' là động từ ở thì tương lai (Gelecek Zaman) ngôi thứ ba số ít (o). 'Koş-' + '-acak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
