(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kırsal
B1
isim, sıfat B1 Địa lý, Văn hóa, Đời sống

kırsal

[kɯɾˈsaɫ]
vùng quê
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kırsal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şehir dışında kalan, genellikle tarım ve hayvancılıkla uğraşılan yer; köy ve kasabaları içine alan bölge.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Vùng đất và phong cảnh của một vùng nông thôn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kırsal kesimde yaşam, şehir hayatının stresinden uzaktır."

    "Cuộc sống ở vùng quê tránh xa được sự căng thẳng của cuộc sống thành thị."

  • "Türkiye'nin kırsal bölgelerinde tarım hala önemli bir geçim kaynağıdır."

    "Nông nghiệp vẫn là một nguồn sinh kế quan trọng ở các vùng nông thôn của Thổ Nhĩ Kỳ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

şehir(thành phố) kent(đô thị)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) kırsal
Kırsal kesimde yaşam daha sakindir.
(Cuộc sống ở vùng nông thôn yên bình hơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) kırsalı
Bu yaz kırsalı ziyaret edeceğiz.
(Chúng tôi sẽ đến thăm vùng nông thôn vào mùa hè này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) kırsala
Birçok insan kırsala göç ediyor.
(Nhiều người đang di cư đến vùng nông thôn.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) kırsalda
Kırsalda hayat daha yavaştır.
(Cuộc sống ở vùng nông thôn chậm rãi hơn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) kırsaldan
Kırsaldan şehre göç arttı.
(Sự di cư từ nông thôn ra thành thị đã tăng lên.)
Plural (Çoğul) kırsallar
Türkiye'de farklı kırsallar vardır.
(Có nhiều vùng nông thôn khác nhau ở Thổ Nhĩ Kỳ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer taşınacağımız yer kırsalsa, şehirdeki gürültüden uzaklaşmış oluruz."
    Nếu nơi chúng ta sẽ chuyển đến là vùng nông thôn, chúng ta sẽ thoát khỏi sự ồn ào của thành phố.
    Hậu tố `-sa` được thêm vào 'kırsal'. Vì nguyên âm cuối của 'kırsal' là 'a' (nguyên âm sau/dày), hậu tố điều kiện phải là `-sa` theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (2-way), tạo thành 'kırsalsa' (nếu là vùng nông thôn).
  • "Tatil planımızdaki otel kırsaldaysa, yanımıza mutlaka bir böcek spreyi almalıyız."
    Nếu khách sạn trong kế hoạch nghỉ mát của chúng ta ở vùng nông thôn, chúng ta nhất định phải mang theo một chai xịt côn trùng.
    Từ 'kırsal' được thêm hậu tố vị trí `-da` (ở) thành 'kırsalda'. Khi thêm hậu tố điều kiện `-sa`, âm đệm 'y' được chèn vào giữa hai nguyên âm (a và ı - trong ise) để tạo thành 'kırsaldaysa' (nếu ở vùng nông thôn), tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm và sử dụng âm đệm.
  • "Aradığınız arazi kırsalsa, imar izni almak daha zor olabilir."
    Nếu mảnh đất bạn đang tìm là đất nông thôn, việc xin giấy phép xây dựng có thể sẽ khó khăn hơn.
    Hậu tố điều kiện `-sa` được gắn trực tiếp vào danh từ 'kırsal' để tạo thành 'kırsalsa'. Việc chọn hậu tố `-sa` thay vì `-se` là bắt buộc do quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, dựa trên nguyên âm 'a' của từ gốc.
Câu mệnh lệnh
  • "Kırsala dön ve toprağı işle!"
    Hãy trở về vùng nông thôn và cày cấy đất đai!
    Thêm hậu tố '-a' vào 'kırsal' để chỉ hướng (đến vùng nông thôn). Vì nguyên âm cuối của 'kırsal' là 'a', nên chọn '-a' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Kırsaldaki komşularına yardım etmeyi unutma!"
    Đừng quên giúp đỡ những người hàng xóm của bạn ở vùng nông thôn!
    Thêm hậu tố '-da' vào 'kırsal' để chỉ vị trí (ở vùng nông thôn). Vì 'kırsal' kết thúc bằng phụ âm, nên thêm '-da' trực tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định dùng '-da' thay vì '-de'.
  • "Kırsalın güzelliklerini koruyun!"
    Hãy bảo vệ vẻ đẹp của vùng nông thôn!
    Thêm hậu tố '-ın' vào 'kırsal' để tạo cụm danh từ xác định (vẻ đẹp CỦA vùng nông thôn). Vì 'kırsal' kết thúc bằng phụ âm, nên thêm '-ın' trực tiếp. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ quyết định dùng '-ın' thay vì '-in', '-un', '-ün'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Annem, "Kırsalda yaşamak çok huzurlu," dedi."
    Mẹ tôi nói: "Sống ở vùng nông thôn rất thanh bình."
    Câu trực tiếp. Không biến đổi 'kırsal'.
  • "Annem, kırsalda yaşamanın çok huzurlu olduğunu söyledi."
    Mẹ tôi nói rằng sống ở vùng nông thôn rất thanh bình.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố cách địa điểm) vào 'kırsal' để chỉ nơi chốn, và chuyển thành câu gián tiếp. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'.
  • "Öğretmen, "Kırsalın ekonomiye katkısı büyüktür," dedi."
    Giáo viên nói: "Sự đóng góp của vùng nông thôn vào nền kinh tế là rất lớn."
    Câu trực tiếp. Không biến đổi 'kırsal'.
  • "Öğretmen, kırsalın ekonomiye katkısının büyük olduğunu söyledi."
    Giáo viên nói rằng sự đóng góp của vùng nông thôn vào nền kinh tế là rất lớn.
    Thêm hậu tố sở hữu cách '-ın' vào 'kırsal' để chỉ sự sở hữu/thuộc về. Hòa phối nguyên âm: 'ı' -> 'ı'.
  • "Gazeteci, "Kırsalı kalkındırmak gerekiyor," dedi."
    Nhà báo nói: "Cần phải phát triển vùng nông thôn."
    Câu trực tiếp. Không biến đổi 'kırsal'.
  • "Gazeteci, kırsalı kalkındırmak gerektiğini söyledi."
    Nhà báo nói rằng cần phải phát triển vùng nông thôn.
    Thêm hậu tố đối cách '-ı' vào 'kırsal' để chỉ đối tượng của hành động 'kalkındırmak'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'ı'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Kırsala taşınsak da hayatımız daha sakin olsa."
    Ước gì chúng ta chuyển về vùng nông thôn để cuộc sống yên bình hơn.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'kırsal' để chỉ nơi đến (vùng nông thôn), và '-sak' vào động từ 'taşın' thể hiện mong muốn, giả định.
  • "Bu yaz kırsalda gönüllü çalışmalara katılsam, insanlara yardım etsem."
    Ước gì hè này tôi tham gia các hoạt động tình nguyện ở vùng nông thôn và giúp đỡ mọi người.
    Thêm hậu tố '-da' (vị trí cách) vào 'kırsal' để chỉ nơi chốn (ở vùng nông thôn), và '-sam' vào động từ 'katıl' thể hiện mong muốn, giả định.
  • "Kırsalı daha iyi tanısak, oradaki yaşamı anlasak."
    Ước gì chúng ta hiểu rõ hơn về vùng nông thôn và cuộc sống ở đó.
    Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'kırsal' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'tanımak' (nhận biết, hiểu). Âm đệm 'y' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Thể giả định '-sak' thể hiện mong muốn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)