pes
/pes/
âm vực thấp
Orta (B1)
Anlam "pes" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ses frekansı düşük olan; kalın sesli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tần số âm thanh thấp; âm vực trầm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu şarkıcının sesi çok pes."
"Giọng của ca sĩ này rất trầm."
"Piyano, pes notalarda daha iyi ses çıkarıyor."
"Đàn piano tạo ra âm thanh tốt hơn ở những nốt trầm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'pes' có nghĩa là 'thấp' hoặc 'trầm' khi nói về âm vực. Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể đi kèm với từ này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
