(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pis kokulu
B1
Sıfat (Adjective) B1 Cảm quan/Mô tả

pis kokulu

[pis kokulu]
mùi hôi thối
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "pis kokulu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kötü ve rahatsız edici bir kokuya sahip olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có mùi hoặc vị khó chịu; rất tệ hoặc không dễ chịu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu çöp kutusu pis kokulu."

    "Cái thùng rác này có mùi hôi thối."

  • "Dolaptan pis kokulu bir şey geliyor."

    "Có cái gì đó mùi hôi thối từ trong tủ lạnh phát ra."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

berbat kokulu(mùi kinh khủng) iğrenç kokulu(mùi ghê tởm)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Pis' (bẩn) và 'kokulu' (có mùi) là hai từ riêng biệt ghép lại.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng
  • "O pis kokulusun, lütfen duş al."
    Bạn hôi quá, làm ơn đi tắm đi.
    Hậu tố '-sun' được thêm vào để chỉ ngôi thứ hai số ít (sen) của động từ 'pis kokulu olmak' (hôi hám). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (u).
  • "Biz pis kokuluyuz, parfüm sıkmamız lazım."
    Chúng tôi hôi quá, chúng tôi cần xịt nước hoa.
    Hậu tố '-yuz' được thêm vào để chỉ ngôi thứ nhất số nhiều (biz) của động từ 'pis kokulu olmak'. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) vì sau 'u' là một nguyên âm. Hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (u -> u).
  • "Onlar pis kokulular, pencereleri açmalıyız."
    Họ hôi quá, chúng ta nên mở cửa sổ.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ ngôi thứ ba số nhiều (onlar) của danh từ 'pis kokulu'. Hậu tố này cho biết sự số nhiều, không chia động từ 'olmak' trực tiếp, mà kết hợp với danh từ 'pis kokulu'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (a).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Burada pis kokulu çoraplar olmasa keşke!"
    Ước gì ở đây không có những đôi tất bốc mùi!
    Từ 'pis kokulu' ở dạng nguyên thể vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'çoraplar' (tất). 'Olmasa' là dạng İstek Kipi (thể giả định) ở ngôi thứ ba số ít phủ định.
  • "Bu kadar pis kokulu bir yeri daha önce görmesem iyi olurdu."
    Tôi ước mình đã không thấy một nơi bốc mùi như thế này.
    Từ 'pis kokulu' ở dạng nguyên thể vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'yeri' (nơi). 'Görmesem' là dạng İstek Kipi (thể giả định) ở ngôi thứ nhất số ít phủ định.
  • "Umarım yarın bu kadar pis kokulu bir ortamda bulunmasam."
    Tôi hy vọng ngày mai tôi sẽ không phải ở trong một môi trường bốc mùi như thế này.
    Từ 'pis kokulu' ở dạng nguyên thể vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ 'ortamda' (môi trường). 'Bulunmasam' là dạng İstek Kipi (thể giả định) ở ngôi thứ nhất số ít phủ định.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Buzdolabından gelen pis kokuluyu fark ettim."
    Tôi nhận thấy mùi hôi исходящего từ tủ lạnh.
    Hậu tố '-yu' được thêm vào 'pis kokulu' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối là 'u', nên '-yu' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
  • "Pis kokuludan dolayı pencereyi açtım."
    Tôi đã mở cửa sổ vì mùi hôi.
    Hậu tố '-dan' được thêm vào 'pis kokulu' để chỉ nguyên nhân (ayrılma hal eki). Nguyên âm cuối là 'u', nên '-dan' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
  • "Çöpteki pis kokuluğa sinekler üşüştü."
    Ruồi bu đầy vào chỗ bốc mùi hôi trong thùng rác.
    Hậu tố '-lığa' được thêm vào 'pis kokulu' để tạo thành danh từ chỉ nơi chốn (isimden isim yapım eki và yönelme hal eki). Nguyên âm cuối là 'u', nên '-luğa' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều. Âm đệm 'ğ' được thêm vào giữa 'u' và 'a' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)