rahatsız
[ɾɑˈhɑtsɯz]
không thoải mái
Orta (B1)
Anlam "rahatsız" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Fiziksel veya zihinsel olarak huzursuz, keyifsiz veya tedirgin olma durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy hoặc gây ra một chút đau đớn hoặc khó chịu về thể chất.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu sandalye çok rahatsız."
"Cái ghế này rất không thoải mái."
"Gürültüden rahatsız oldum."
"Tôi cảm thấy không thoải mái vì tiếng ồn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | rahatsız |
Bugün kendimi biraz rahatsız hissediyorum.
(Hôm nay tôi cảm thấy hơi khó chịu.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | rahatsızı |
Onun rahatsızı beni çok endişelendiriyor.
(Sự khó chịu của anh ấy làm tôi rất lo lắng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | rahatsıza |
Rahatsıza rağmen işe geldi.
(Mặc dù không khỏe, anh ấy vẫn đến làm việc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | rahatsızda |
Rahatsızda bile gülmeyi başarıyor.
(Ngay cả khi khó chịu, anh ấy vẫn cố gắng mỉm cười.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | rahatsızdan |
Rahatsızdan dolayı uyuyamadım.
(Vì không khỏe, tôi không thể ngủ được.) |
| Plural (Çoğul) | rahatsızlar |
Hastanedeki rahatsızlar için moral çok önemli.
(Tinh thần rất quan trọng đối với những người khó chịu trong bệnh viện.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Ders çalışırken gürültüden rahatsızlanan öğrenci, kütüphaneye gitti."Cậu sinh viên cảm thấy khó chịu vì tiếng ồn khi học bài, nên đã đi đến thư viện.Hậu tố '-lanan' được thêm vào 'rahatsız' để tạo thành động từ phản thân (reflexive verb), chỉ sự trải qua cảm giác khó chịu. '-lanan' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a).
-
"Bu sürekli öksüren ve rahatsızlanan adam doktora görünmeli."Người đàn ông cứ ho liên tục và cảm thấy khó chịu này nên đi khám bác sĩ.Hậu tố '-lanan' được thêm vào 'rahatsız' để tạo thành động từ phản thân (reflexive verb), chỉ sự trải qua cảm giác khó chịu. '-lanan' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a).
-
"Uykusuzluktan ve sıcaktan rahatsızlanan bebek sürekli ağlıyordu."Đứa bé cảm thấy khó chịu vì thiếu ngủ và nóng nên đã khóc liên tục.Hậu tố '-lanan' được thêm vào 'rahatsız' để tạo thành động từ phản thân (reflexive verb), chỉ sự trải qua cảm giác khó chịu. '-lanan' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
