planlanmamış
/ˈplanɫanmamɯʃ/
không được lên lịch
Orta (B1)
Anlam "planlanmamış" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Önceden planlanmamış veya düzenlenmemiş; belirli bir zamanı veya programı olmayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước; không có thời gian hoặc chương trình cố định.
Örnekler (Ví dụ)
"Planlanmamış bir şekilde karşılaştık."
"Chúng tôi đã gặp nhau một cách tình cờ, không có kế hoạch trước."
"Bu toplantı planlanmamış bir toplantıydı, aniden ortaya çıktı."
"Cuộc họp này là một cuộc họp không được lên lịch, nó xuất hiện đột ngột."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'planlanmamış' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e-i' và 'a-ı'. Hậu tố '-mamış' được thêm vào sau động từ 'planlamak' (lên kế hoạch) để tạo thành tính từ mang nghĩa phủ định.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
