(Vị trí top_banner)
Hình minh họa geçim
B1
Noun B1 Tôn giáo/Văn hóa/Đời sống

geçim

[ɡet͡ʃim]
cơm áo gạo tiền
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "geçim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hayatta kalmak için gerekli olan şeyler, özellikle yiyecek ve barınma; bazen mecazi olarak yaşamını sürdürme veya geçim kaynağı anlamına gelir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những nhu yếu phẩm cơ bản của cuộc sống, đặc biệt là thức ăn; đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ kế sinh nhai hoặc phương tiện kiếm sống.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ailemin geçimini sağlamak için çok çalışıyorum."

    "Tôi làm việc rất chăm chỉ để chu cấp cho gia đình."

  • "Bu küçük dükkan, onun tek geçim kaynağı."

    "Cửa hàng nhỏ này là nguồn sống duy nhất của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

iaşe(Sự cung cấp, sự nuôi dưỡng) nafaka(Tiền cấp dưỡng, tiền sinh hoạt)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này có nghĩa rộng, bao gồm cả những nhu yếu phẩm cơ bản và phương tiện để kiếm sống. Cần chú ý sự khác biệt nhỏ giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng chính xác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Onların geçim kaynağı balıkçılıktır."
    Nguồn sinh kế của họ là nghề đánh bắt cá.
    Từ 'geçim' được sử dụng ở dạng nguyên thể, đóng vai trò là chủ ngữ. 'Kaynak' (nguồn) là danh từ, và 'geçim kaynağı' là một cụm danh từ chỉ nguồn sinh kế. 'Onların' (của họ) là dạng sở hữu cách của 'onlar' (họ).
  • "Bu bölgede geçimin zorluğu herkesi etkiliyor."
    Sự khó khăn trong việc kiếm sống ở khu vực này ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
    Từ 'geçim' được thêm hậu tố '-in' (Tamlayan Durumu) để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ. Ở đây, 'geçimin zorluğu' có nghĩa là 'sự khó khăn của việc kiếm sống'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (E-İ) được tuân thủ khi thêm '-in' vào 'geçim'.
  • "Kentleşme, kırsal kesimde geçimin değişmesine neden oldu."
    Đô thị hóa đã gây ra sự thay đổi trong sinh kế ở vùng nông thôn.
    Từ 'geçim' được sử dụng ở dạng nguyên thể, làm thành phần của cụm 'geçimin değişmesi' (sự thay đổi của sinh kế). 'Değişmesi' (sự thay đổi của nó) là một danh từ đã được biến đổi để phù hợp với 'geçimin' (của sinh kế), sử dụng hậu tố '-i' (hòa hợp nguyên âm nhỏ - 4 way).
Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Ailesini geçindirerek büyük bir sorumluluk üstlendi."
    Anh ấy đã gánh vác một trách nhiệm lớn bằng cách chu cấp cho gia đình.
    Động từ 'geçindirmek' (chu cấp) được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-dir' (nguyên nhân/khiến) vào 'geçim' (sự chu cấp, kế sinh nhai), sau đó thêm hậu tố '-erek' (bằng cách) để tạo thành trạng từ chỉ cách thức.
  • "Geçimini sağlayarak hayatta kalmaya çalışıyor."
    Anh ấy đang cố gắng sống sót bằng cách tự kiếm sống.
    'Geçimini' là dạng sở hữu cách của 'geçim' (kế sinh nhai), với hậu tố '-i' (của anh ấy/cô ấy/nó) và '-ni' (đối cách). Động từ 'sağlayarak' (cung cấp, bằng cách cung cấp) được sử dụng kết hợp với geçimini. Hậu tố '-erek' (bằng cách) biến 'sağlamak' (cung cấp) thành trạng từ chỉ cách thức.
  • "Zor şartlarda geçimini sürdürerek çocuklarını okutuyor."
    Cô ấy đang nuôi dạy các con ăn học bằng cách duy trì kế sinh nhai trong điều kiện khó khăn.
    'Geçimini' là dạng sở hữu cách của 'geçim' (kế sinh nhai), với hậu tố '-i' (của anh ấy/cô ấy/nó) và '-ni' (đối cách). Động từ 'sürdürerek' (duy trì, bằng cách duy trì) được sử dụng kết hợp với geçimini. Hậu tố '-erek' (bằng cách) biến 'sürdürmek' (duy trì) thành trạng từ chỉ cách thức.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Hükümet yeni politikalar açıklayınca, vatandaşların geçimini sağlamak için adımlar attı."
    Khi chính phủ công bố các chính sách mới, họ đã thực hiện các bước để đảm bảo sinh kế của công dân.
    Từ "geçim" được biến đổi thành "geçimini". Hậu tố sở hữu "-i" (thể hiện sở hữu ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào "geçim" để chỉ "sinh kế của họ/công dân". Sau đó, âm đệm "-n-" và hậu tố tân ngữ "-i" được thêm vào, biến "geçimini" thành tân ngữ trực tiếp của động từ "sağlamak" (đảm bảo), tạo thành cụm động từ "geçimini sağlamak" (đảm bảo sinh kế). Mặc dù hậu tố động trạng từ thời gian "-ince" được thêm vào động từ "açıklamak" (công bố) để tạo thành mệnh đề "açıklayınca" (khi công bố), từ "geçimini" được chia để phù hợp với vai trò của nó trong hành động mà chính phủ thực hiện, trực tiếp liên quan đến kết quả của mệnh đề "-ince".
  • "Köyünden ayrılmak zorunda kalınca, yeni bir şehirde geçimini yeniden kurmak zorunda kaldı."
    Khi buộc phải rời làng, anh ấy phải tái thiết lập sinh kế của mình ở một thành phố mới.
    Từ "geçim" được biến đổi thành "geçimini". Hậu tố sở hữu "-i" (thể hiện sở hữu ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào "geçim" để chỉ "sinh kế của anh ấy". Sau đó, âm đệm "-n-" và hậu tố tân ngữ "-i" được thêm vào, biến "geçimini" thành tân ngữ trực tiếp của động từ "kurmak" (thiết lập), tạo thành cụm động từ "geçimini kurmak" (thiết lập sinh kế của mình). Hậu tố động trạng từ thời gian "-ince" được thêm vào động từ "kalmak" (bị/ở lại), tạo thành mệnh đề "kalınca" (khi bị buộc phải). Từ "geçimini" là một phần quan trọng của hành động tiếp theo, trực tiếp chịu ảnh hưởng của mệnh đề "-ince".
  • "Kışın geçiminden emin olunca, yaz tatili için plan yapmaya başladı."
    Khi đã chắc chắn về sinh kế của mình vào mùa đông, anh ấy bắt đầu lập kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
    Từ "geçim" được biến đổi thành "geçiminden". Hậu tố sở hữu "-i" (thể hiện sở hữu ngôi thứ 3 số ít) được thêm vào "geçim" để chỉ "sinh kế của anh ấy". Tiếp theo, âm đệm "-n-" và hậu tố xuất xứ/từ "-den" (ablative) được thêm vào, biến "geçiminden" thành trạng ngữ chỉ nguồn gốc/đối tượng mà chủ thể "chắc chắn" (emin olmak). Mệnh đề động trạng từ thời gian "-ince" được gắn vào động từ "olmak" để tạo thành "emin olunca" (khi đã chắc chắn). Việc biến đổi "geçim" thành "geçiminden" là cần thiết để nó có thể hoạt động như một bổ ngữ trong cụm động từ "emin olmak", trực tiếp liên quan đến hành động được mô tả bởi mệnh đề "-ince".
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu projeyle geçimimizi sağlayabilsek."
    Ước gì chúng ta có thể kiếm sống bằng dự án này.
    Từ 'geçim' được thêm hậu tố '-imizi' (geçim + -imiz + -i) để tạo thành tân ngữ xác định số nhiều, chỉ sự sở hữu 'của chúng ta', và '-i' là hậu tố của 'İstek Kipi' ngôi thứ nhất số nhiều. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
  • "Umarım yeni işim sayesinde daha iyi bir geçime sahip olsam."
    Tôi hy vọng rằng nhờ công việc mới của mình, tôi sẽ có một cuộc sống tốt hơn.
    Từ 'geçim' được thêm hậu tố '-e' sau 'geçime' là hậu tố 'İstek Kipi' ngôi thứ nhất số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e). Âm đệm 'y' được thêm vào giữa hai nguyên âm.
  • "Çocuklarımın gelecekte rahat bir geçimi olsa ne kadar mutlu olurdum!"
    Tôi sẽ hạnh phúc biết bao nếu các con tôi có một cuộc sống thoải mái trong tương lai!
    Từ 'geçim' được thêm hậu tố '-i' (geçim + -i) để tạo thành tân ngữ xác định số ít, và '-i' là hậu tố 'İstek Kipi' ngôi thứ ba số ít. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> i).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Onların geçimleri balıkçılıkla."
    Kế sinh nhai của họ là bằng nghề đánh cá.
    Thêm hậu tố '-leri' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số nhiều) vào 'geçim' để chỉ 'kế sinh nhai của họ'. 'ile' được rút gọn thành '-la' và hòa hợp nguyên âm.
  • "Bu köyde geçim zordur."
    Cuộc sống ở ngôi làng này rất khó khăn.
    Từ 'geçim' ở đây không thêm hậu tố, nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu danh từ, mang nghĩa 'cuộc sống' hoặc 'kế sinh nhai' nói chung. 'zordur' là vị ngữ, nghĩa là 'khó khăn'.
  • "Geçim kaynağım öğretmenliktir."
    Nguồn thu nhập của tôi là nghề giáo viên.
    Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ 1 số ít) vào 'geçim kaynağı' để chỉ 'nguồn thu nhập của tôi'. 'öğretmenliktir' là vị ngữ, nghĩa là 'là nghề giáo viên'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)