(Vị trí top_banner)
Hình minh họa amatör
A2
İsim A2 Văn hóa, Nghệ thuật

amatör

/amatør/
người tài tử
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "amatör" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir işi para kazanmak için değil, zevk için yapan kişi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người yêu thích hoặc có kiến thức hời hợt về một lĩnh vực nào đó, thường là nghệ thuật, mà không có sự cam kết hoặc hiểu biết sâu sắc thực sự.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, profesyonel bir futbolcu değil, sadece bir amatördür."

    "Anh ấy không phải là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp, anh ấy chỉ là một người chơi nghiệp dư."

  • "Amatör bir fotoğrafçı olarak, harika fotoğraflar çekiyor."

    "Là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư, anh ấy chụp những bức ảnh tuyệt vời."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách ở đây.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)