(Vị trí top_banner)
Hình minh họa renk
A1
isim A1 Nghệ thuật và Thiết kế, Ngôn ngữ học

renk

/ɾeɲc/
màu sắc
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "renk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir nesnenin ışığı yansıtma veya yayma biçimiyle gözde farklı duyumlar yaratan özelliği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc tính mà một vật sở hữu, tạo ra các cảm giác khác nhau trên mắt do cách vật đó phản xạ hoặc phát ra ánh sáng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "En sevdiğim renk mavidir."

    "Màu sắc yêu thích của tôi là màu xanh da trời."

  • "Bu arabanın rengi çok güzel."

    "Màu của chiếc xe này rất đẹp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ 'renk'. Ví dụ: 'rengi' (màu của nó) thay vì 'renki'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu odanın rengini değiştirebilirim."
    Tôi có thể thay đổi màu của căn phòng này.
    Hậu tố '-i' (sở hữu cách) được thêm vào 'renk' vì nó là tân ngữ xác định của 'odanın'. 'rengi' sau đó '-ni' là âm đệm, '-i' là cách đối cách. 'değiştirebilirim' là động từ 'değiştirmek' (thay đổi) được chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ nhất số ít, kết hợp với 'yeterlilik fiili' '-ebil' thể hiện khả năng.
  • "Rengarenk çiçekler açabilir."
    Những bông hoa sặc sỡ có thể nở.
    Ở đây, 'renk' được lặp lại và thêm hậu tố '-arenk' để tạo thành một tính từ 'rengarenk' (sặc sỡ). 'açabilir' là động từ 'açmak' (nở) được chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít, kết hợp với 'yeterlilik fiili' '-ebil' thể hiện khả năng.
  • "Gözlerinin rengi değişebilir."
    Màu mắt của cô ấy/anh ấy có thể thay đổi.
    Hậu tố '-i' (sở hữu cách) được thêm vào 'renk' vì nó là sở hữu của 'gözlerinin'. 'değişebilir' là động từ 'değişmek' (thay đổi) được chia ở thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít, kết hợp với 'yeterlilik fiili' '-ebil' thể hiện khả năng.
Thể sai khiến
  • "Güneş, gökyüzünü renklendirdi."
    Mặt trời đã làm cho bầu trời trở nên rực rỡ.
    Hậu tố '-lendir' được thêm vào 'renk' để tạo thành động từ sai khiến 'renklendirmek' (làm cho có màu, làm cho rực rỡ). Hậu tố '-di' là hậu tố quá khứ (quá khứ xác định).
  • "Ressam, tablosunu canlı renklerle renklendiriyor."
    Họa sĩ đang làm cho bức tranh của mình trở nên sống động với những màu sắc rực rỡ.
    Tương tự như ví dụ trên, '-lendir' biến 'renk' thành động từ sai khiến. Hậu tố '-iyor' là thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Yeni perde odayı renklendirecek."
    Chiếc rèm mới sẽ làm cho căn phòng trở nên tươi sáng hơn.
    Hậu tố '-lendir' vẫn biến 'renk' thành động từ sai khiến. Hậu tố '-ecek' chỉ thì tương lai.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Solan renkler kalbimi burkuyor."
    Những màu sắc phai tàn làm tim tôi đau nhói.
    Từ 'renkler' là dạng số nhiều của 'renk' (màu sắc). Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều. Động tính từ 'solan' (phai tàn) bổ nghĩa cho 'renkler', diễn tả những màu sắc đang phai tàn.
  • "Ağlayan renkte bir gökyüzü gördüm."
    Tôi đã nhìn thấy một bầu trời với màu sắc như đang khóc.
    Từ 'renkte' có nghĩa là 'với màu sắc'. Hậu tố '-de' ở đây là hậu tố cách tại (locative case), nhưng trong ngữ cảnh này nó mang ý nghĩa 'với'. Động tính từ 'ağlayan' (đang khóc) bổ nghĩa cho 'renkte', diễn tả màu sắc của bầu trời như đang khóc.
  • "Sararan renkli yapraklar sonbaharın habercisidir."
    Những chiếc lá có màu vàng úa là dấu hiệu của mùa thu.
    Từ 'renkli' có nghĩa là 'có màu sắc'. Hậu tố '-li' tạo thành tính từ từ danh từ 'renk'. 'Sararan' (vàng úa) là động tính từ bổ nghĩa cho 'renkli yapraklar' (những chiếc lá có màu sắc), diễn tả những chiếc lá đang chuyển sang màu vàng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)