(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ret
B2
İsim (Noun) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy ngữ cảnh)

ret

/ˈret/ or /redd/
sự từ chối
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ret" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi kabul etmeme veya reddetme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự từ chối chấp nhận điều gì đó; sự bác bỏ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Başvurum ret edildi."

    "Đơn xin của tôi đã bị từ chối."

  • "Bu teklifi ret etmek büyük bir hata olur."

    "Từ chối lời đề nghị này sẽ là một sai lầm lớn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'retmek' (từ chối) thường đi kèm với cách đối cách (Accusative Case) cho đối tượng bị từ chối. Ví dụ: 'Teklif'i reddetti (Anh ấy từ chối lời đề nghị).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu karara ret mi geldi?"
    Có sự phản đối nào đối với quyết định này không?
    Hậu tố '-e' (thay vì '-a' theo nguyên tắc hòa phối nguyên âm lớn) đã được thêm vào 'ret' để tạo thành 'rete', sau đó âm đệm 'mı' được thêm vào để tạo câu hỏi.
  • "Onun retçi tavrından bıktın mı?"
    Bạn có phát ngán với thái độ hay phản đối của anh ta không?
    Hậu tố '-çi' (chỉ người làm hành động) được thêm vào 'ret' để tạo thành 'retçi', sau đó 'tavrından' và 'bıktın mı' để hoàn thành câu hỏi.
  • "Retlerinizi yazılı olarak bildirdiniz mi?"
    Bạn đã thông báo bằng văn bản về những phản đối của bạn chưa?
    Hậu tố '-ler' (số nhiều) được thêm vào 'ret' để tạo thành 'retler', sau đó '-inizi' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ hai) để chỉ 'những sự phản đối của bạn', và cuối cùng 'mi' để tạo câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)