riyakâr
/ɾijaːˈkaːɾ/
đạo đức giả
İleri (C1)
Anlam "riyakâr" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Davranışlarında ve sözlerinde samimi olmayan, dürüstlüğe önem vermeyen, gösteriş için dindar veya ahlaklı gibi davranan kişi veya şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ra vẻ đạo đức giả, tỏ ra thanh cao hơn người khác; thường thể hiện một cách giả tạo và khó chịu.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun riyakâr davranışları beni çok rahatsız ediyor."
"Những hành vi đạo đức giả của anh ta làm tôi rất khó chịu."
"Politikacıların çoğu riyakâr ve çıkarcı."
"Hầu hết các chính trị gia đều đạo đức giả và thực dụng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý hậu tố tính từ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và hòa hợp nguyên âm (vowel harmony).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | riyakâr |
O çok riyakâr bir insan.
(Anh ta là một người rất đạo đức giả.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | riyakârı |
Riyakârı hemen tanırsın.
(Bạn sẽ nhận ra kẻ đạo đức giả ngay lập tức.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | riyakâra |
Riyakâra güvenilmez.
(Không thể tin tưởng một kẻ đạo đức giả.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | riyakârda |
Riyakârda samimiyet bulamazsın.
(Bạn không thể tìm thấy sự chân thành ở một kẻ đạo đức giả.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | riyakârdan |
Riyakârdan uzak durmak en iyisi.
(Tốt nhất là nên tránh xa những kẻ đạo đức giả.) |
| Plural (Çoğul) | riyakârlar |
Riyakârlar her yerde bulunabilir.
(Những kẻ đạo đức giả có thể được tìm thấy ở khắp mọi nơi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
