saçmak
/saʃˈmak/
vương vãi
İyi (B2)
Anlam "saçmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi gelişigüzel bir şekilde bir yüzeye veya alana yaymak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
rải rác, vương vãi, bày bừa trên một bề mặt hoặc khu vực nào đó một cách không có trật tự.
Örnekler (Ví dụ)
"Rüzgar yaprakları sokağa saçtı."
"Gió thổi lá vương vãi trên đường phố."
"Çocuk oyuncaklarını her yere saçmış."
"Đứa trẻ bày bừa đồ chơi khắp nơi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'saçmak' có thể đi kèm với đối cách (Accusative Case) cho vật bị rải, vãi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Tohumları bahçeye saç!"Hãy rải hạt giống ra vườn đi!Thêm hậu tố '-' vào thân động từ 'saç', vì ngôi thứ hai số ít không yêu cầu hậu tố đặc biệt trong câu mệnh lệnh.
-
"Lütfen, yemeği her yere saçmayın!"Làm ơn, đừng vãi thức ăn ra khắp nơi!Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) và '-yın' (ngôi thứ hai số nhiều trang trọng) vào thân động từ 'saç'. Hậu tố '-yın' được thêm vào vì chủ ngữ là số nhiều hoặc trang trọng (formal).
-
"Parayı etrafa saçma!"Đừng vung tiền bừa bãi!Thêm hậu tố '-ma' (phủ định) vào thân động từ 'saç' để tạo thành câu mệnh lệnh phủ định. Không thêm hậu tố nào khác vì đây là ngôi thứ hai số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
