(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saçmalık
B2
isim B2 Ngôn ngữ học

saçmalık

[sɑtʃmɑˈɫɯk]
sự lố bịch
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "saçmalık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Akla ve mantığa aykırı olan şey, abes, mantıksızlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lố bịch, sự nực cười, sự ngớ ngẩn đến mức buồn cười; tính phi lý.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iddiaların saçmalığı o kadar açık ki, tartışmaya bile gerek yok."

    "Sự lố bịch của những tuyên bố này quá rõ ràng, đến mức không cần phải tranh cãi."

  • "Onun saçmalıklarına katlanmak zorunda değilim."

    "Tôi không cần phải chịu đựng những điều ngớ ngẩn của anh ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

abes(vô nghĩa, vô lý) mantıksızlık(sự phi lý)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Bu kadar saçmalığa nasıl katlanıyorsun?"
    Làm thế nào bạn có thể chịu đựng được nhiều điều vô lý như vậy?
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'saçmalık' để chỉ đối cách (dative case), vì động từ 'katlanmak' đòi hỏi đối tượng gián tiếp ở đối cách. Nguyên âm cuối của 'saçmalık' là 'k', theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn, nó cần một hậu tố bắt đầu bằng 'a' hoặc 'e'. Trong trường hợp này, '-a' được chọn vì nó phù hợp với chức năng ngữ pháp.
  • "Onun saçmalıkları beni çok sinirlendiriyor."
    Những điều vô lý của anh ta làm tôi rất tức giận.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào 'saçmalık' để tạo thành dạng số nhiều và sở hữu cách (possessive suffix). Nó chỉ ra rằng 'saçmalıklar' thuộc về 'onun' (anh ta/cô ta). Theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way harmony), vì âm tiết cuối cùng của gốc từ 'saçmalık' chứa 'ı', hậu tố sở hữu cách sẽ là '-ları'.
  • "Saçmalıklarını dinlemek istemiyorum."
    Tôi không muốn nghe những điều vô lý của bạn.
    Hậu tố '-larını' được thêm vào 'saçmalık' để tạo thành dạng số nhiều và chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative case). Nó cho thấy 'saçmalıklar' là đối tượng trực tiếp của động từ 'dinlemek' (nghe). Theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ, âm tiết cuối cùng của 'saçmalık' chứa 'ı', và vì vậy, hậu tố '-larını' được sử dụng. Âm 'n' là âm đệm (buffer) giữa hai nguyên âm.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu saçmalığa nasıl inandın?"
    Làm sao bạn có thể tin vào điều vô lý này?
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'saçmalık' để tạo thành tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Nguyên âm cuối là 'ı' nên dùng '-a' theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Onun saçmalıklarından bıktım."
    Tôi phát ngán với những điều vô nghĩa của anh ta.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'saçmalık'. Sau đó, '-dan' (ablative case) được thêm vào với nghĩa 'từ'. 'Saçmalık' trở thành 'saçmalıkları' và sau đó là 'saçmalıklarından'.
  • "Bu saçmalık için özür dilemelisin."
    Bạn nên xin lỗi vì điều vô lý này.
    Hậu tố '-lık' không bị biến đổi. '-İçin' là một giới từ, nghĩa là 'cho, vì'. 'Bu saçmalık için' nghĩa là 'vì điều vô lý này'.
Đại từ nhân xưng
  • "Bu saçmalığına artık tahammül edemiyorum."
    Tôi không thể chịu đựng được sự vô lý này của bạn nữa.
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm 'ı' vì âm cuối là 'ı') + '-n' (âm đệm để nối nguyên âm 'ı' và 'a') + '-a' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) để chỉ sự vô lý của 'bạn'.
  • "Onların saçmalıklarına kulak asma, sadece seni kıskanıyorlar."
    Đừng để ý đến những điều vô lý của họ, họ chỉ ghen tị với bạn thôi.
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm 'ı' vì âm cuối là 'ı') + '-n' (âm đệm để nối nguyên âm 'ı' và 'a') + '-a' (sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều) để chỉ những điều vô lý của 'họ'.
  • "Saçmalıklarımız yüzünden kavga ettik, şimdi pişmanız."
    Chúng tôi đã cãi nhau vì những điều vô lý của chúng tôi, bây giờ chúng tôi hối hận.
    Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm 'ı' vì âm cuối là 'ı') + '-m' (âm đệm để nối nguyên âm 'ı' và 'ı') + '-ız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) để chỉ những điều vô lý của 'chúng tôi'.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bence bu saçmalığa inanmayasın."
    Tôi nghĩ rằng bạn không nên tin vào điều vô lý này.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'saçmalık' để tạo thành 'saçmalığa' (bổ ngữ gián tiếp). Thêm '-ma' vào động từ 'inan' để tạo thể phủ định, '-ya' là hậu tố İstek Kipi ngôi thứ 2 số ít.
  • "Umarım bu saçmalıkları bir daha duymayasınız."
    Tôi hy vọng bạn sẽ không phải nghe những điều vô lý này nữa.
    Thêm hậu tố '-ları' vào 'saçmalık' để tạo thành 'saçmalıkları' (số nhiều, tân ngữ xác định). Thêm '-ma' vào động từ 'duy' để tạo thể phủ định, '-ya' là hậu tố İstek Kipi ngôi thứ 2 số nhiều.
  • "Bu saçmalıkların nedenine bir bakalım."
    Hãy cùng xem xét nguyên nhân của những điều vô lý này.
    Thêm hậu tố '-ların' vào 'saçmalık' để tạo thành 'saçmalıkların' (sở hữu cách, số nhiều). Thêm '-alım' vào 'bak' để tạo thành 'bakalım' (İstek Kipi, ngôi thứ nhất số nhiều).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Bu anlattıklarının saçmalığına inanmıyorum. "
    Tôi không tin vào sự vô lý trong những điều bạn đang kể.
    Thêm hậu tố '-ına' (thuộc cách) vào 'saçmalık' để chỉ sự sở hữu ('của những điều bạn kể'), và để phù hợp với hậu tố '-In' của 'anlattıklarının'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). 'n' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
  • "Saçmalıklara gülmekten kendimi alamıyorum."
    Tôi không thể nhịn cười trước những điều vô lý.
    Thêm hậu tố '-lara' (số nhiều và hướng cách) vào 'saçmalık'. Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào vì có nhiều 'điều vô lý'. Hậu tố hướng cách '-a' được thêm vào để chỉ đối tượng của hành động 'gülmek' (cười). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "O kadar çok saçmalıyorsun ki seni dinleyemiyorum."
    Bạn đang nói quá nhiều điều vô lý đến nỗi tôi không thể nghe bạn được.
    Ở đây, 'saçmalıyorsun' là động từ được tạo từ gốc 'saçmalık' (điều vô lý). '-ıyor' là hậu tố thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman). '-sun' là hậu tố ngôi 'sen' (bạn). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (ı -> ı, o -> u).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu iddiaların hepsi saçmalık."
    Tất cả những tuyên bố này đều là vô nghĩa.
    Ở đây, 'saçmalık' ở dạng nguyên thể và đóng vai trò là vị ngữ trong câu danh từ. Không có hậu tố nào được thêm vào.
  • "Onun söyledikleri tam bir saçmalıktı."
    Những điều anh ta nói hoàn toàn là vô nghĩa.
    Hậu tố '-tı' (dạng '-di' sau hòa âm nguyên âm) được thêm vào để chỉ thì quá khứ (thì quá khứ xác định). Ở đây, 'saçmalık' trở thành vị ngữ trong câu danh từ thì quá khứ.
  • "Bence bu, büyük bir saçmalık."
    Theo tôi, đây là một điều vô nghĩa lớn.
    Ở đây, 'saçmalık' ở dạng nguyên thể và được bổ nghĩa bởi 'büyük bir' (một sự). Không có hậu tố nào được thêm vào.
(Vị trí vocab_tab4_inline)