(Vị trí top_banner)
Hình minh họa toyca
B1
isim (noun) B1 Phát triển con người/ Tâm lý học

toyca

/toj.dʒɑ/
sự non trẻ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "toyca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Genç olma durumu, gençlik; deneyimsizlik, olgunlaşmamışlık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự trẻ trung; sự non trẻ hoặc thiếu trưởng thành.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun toycalığı iş hayatında başarısız olmasına neden oldu."

    "Sự non trẻ của anh ấy đã khiến anh ấy thất bại trong cuộc sống công việc."

  • "Toycalığımızdan dolayı birçok hata yaptık."

    "Chúng tôi đã phạm nhiều sai lầm vì sự non trẻ của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Toycasından dolayı, bazı harflerin doğru telaffuzunda zorlanıyor."
    Do sự non nớt của mình, cậu bé gặp khó khăn trong việc phát âm đúng một số chữ cái.
    Từ 'toyca' (sự non nớt) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sı' (toyca + sı -> toycası) tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı), với âm đệm 's'. Sau đó, hậu tố cách xuất xứ '-dan' (từ, bởi vì) được thêm vào (toycası + dan -> toycasından). Hậu tố '-dan' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı -> a). Vì nguyên âm cuối của 'toycası' là 'ı', nên hậu tố 'dan' được chọn, không phải 'den'. Không có biến âm phụ âm.
  • "Toycaya özgü deneyimsizlik, yeni dilleri öğrenirken harf telaffuzunda hatalara yol açabilir."
    Sự non nớt đặc trưng của tuổi trẻ có thể dẫn đến lỗi phát âm chữ cái khi học ngôn ngữ mới.
    Từ 'toyca' (sự non nớt) đã được thêm hậu tố cách chỉ hướng (dative case) '-a'. Vì 'toyca' kết thúc bằng nguyên âm 'a' và hậu tố '-a' cũng bắt đầu bằng nguyên âm, nên âm đệm 'y' đã được thêm vào giữa (toyca + y + a -> toycaya). Hậu tố '-a' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> a). Không có biến âm phụ âm.
  • "Türk alfabesini öğrenirken karşılaştığı zorluklar, tamamen toycasıyla açıklanabilir."
    Những khó khăn mà cậu bé gặp phải khi học bảng chữ cái tiếng Thổ Nhĩ Kỳ hoàn toàn có thể được giải thích bằng sự non nớt của cậu.
    Từ 'toyca' (sự non nớt) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sı' (toyca + sı -> toycası), tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (a -> ı), với âm đệm 's'. Sau đó, hậu tố cách công cụ (instrumental case) '-yla' (với) được thêm vào (toycası + yla -> toycasıyla). Hậu tố '-yla' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (ı -> a), với âm đệm 'y'. Không có biến âm phụ âm.
Liên từ cao cấp
  • "Toycalığına rağmen, bu projeyi başarıyla tamamladı."
    Mặc dù còn non trẻ, anh ấy đã hoàn thành dự án này thành công.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'toyca' để tạo thành danh từ trừu tượng, chỉ phẩm chất hoặc trạng thái. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). Hậu tố '-na' là hậu tố sở hữu cách.
  • "Toycalığından ötürü, bazen hatalar yapabiliyor; fakat öğrenmeye açık."
    Vì còn non trẻ, đôi khi anh ấy mắc lỗi; nhưng anh ấy rất sẵn lòng học hỏi.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'toyca' để tạo thành danh từ trừu tượng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. Hậu tố '-ndan' biểu thị nguyên nhân.
  • "Onun toycalığı ve tecrübesizliği yüzünden, işler biraz yavaş ilerledi ancak sonuçta başarılı olduk."
    Do sự non trẻ và thiếu kinh nghiệm của anh ấy, công việc tiến triển hơi chậm, nhưng cuối cùng chúng tôi đã thành công.
    Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'toyca' để tạo thành danh từ trừu tượng. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ. Liên từ 've' được sử dụng để nối hai vế câu.
Thể phản thân
  • "Onun bu kadar toycalanmasına şaşırmıştım."
    Tôi đã ngạc nhiên khi thấy cô ấy trẻ con đến vậy.
    Hậu tố '-lan' được thêm vào để tạo động từ phản thân, có nghĩa là 'hành động trở nên như vậy'. Hậu tố '-ma' biến động từ thành danh từ. Hậu tố '-sı' sở hữu cách ngôi thứ ba số ít. Hậu tố '-na' là cách gián tiếp.
  • "Bu kadar toycalıkla kendini rezil etti."
    Anh ta tự làm mình bẽ mặt vì quá trẻ con.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng chỉ tính chất. Hậu tố '-la' thêm vào để tạo trạng từ.
  • "Toycalığından dolayı her şeye kolayca inanıyor."
    Vì sự non nớt của mình, anh ấy dễ dàng tin mọi thứ.
    Hậu tố '-lık' được thêm vào để tạo danh từ trừu tượng chỉ tính chất. Hậu tố '-ın' là hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít. Hậu tố '-dan' chỉ nguyên nhân.
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Yaptığı hatanın kendi toycasından kaynaklandığını söyledi."
    Anh ấy nói rằng sai lầm mình mắc phải là bắt nguồn từ chính sự non nớt của bản thân.
    Từ 'toyca' được biến đổi thành 'toycasından'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' (với âm đệm 's') được thêm vào thành 'toycası' (sự non nớt của anh ấy), sau đó thêm âm đệm 'n' và hậu tố cách ly '-dan' (từ/do). Quy tắc hòa phối nguyên âm được tuân thủ (a → ı → a).
  • "Tecrübeli yönetici, genç girişimciye o toycasıyla başarılı olamayacağını anlattı."
    Vị giám đốc kinh nghiệm đã giải thích cho nhà khởi nghiệp trẻ rằng anh ấy sẽ không thể thành công với sự thiếu kinh nghiệm đó của mình.
    Từ 'toyca' được biến đổi thành 'toycasıyla'. Hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-sı' (với âm đệm 's') được thêm vào thành 'toycası' (sự non nớt của anh ấy), sau đó thêm hậu tố công cụ cách '-(y)la' (với) cùng âm đệm 'y'. Quy tắc hòa phối nguyên âm được tuân thủ (a → ı → a).
  • "Yıllar sonra, o zamanlar ne büyük bir toycanın içinde olduğunu anladığını itiraf etti."
    Nhiều năm sau, anh ấy thú nhận rằng mình đã hiểu ra bản thân đã ở trong một sự non nớt lớn như thế nào vào thời điểm đó.
    Từ 'toyca' được biến đổi thành 'toycanın'. Hậu tố sở hữu cách '-nın' được thêm vào (với âm đệm 'n') để tạo thành cấu trúc 'toycanın içinde' (bên trong sự non nớt). Hậu tố '-nın' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (nguyên âm cuối 'a' đi với 'ı').
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu toycalığımdan kurtulsam!"
    Ước gì tôi thoát khỏi sự non nớt này!
    Hậu tố '-lığımdan' được thêm vào. '-lık' tạo thành danh từ trừu tượng từ 'toyca', '-ım' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi), '-dan' là hậu tố cách ly cách (ablative case) thể hiện sự thoát ra, rời khỏi.
  • "Umarım o, toycalığından ders çıkarır."
    Tôi hy vọng anh ấy/cô ấy rút ra bài học từ sự non nớt của mình.
    Hậu tố '-lığından' được thêm vào. '-lık' tạo thành danh từ trừu tượng từ 'toyca', '-ı' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (của anh ấy/cô ấy), '-ndan' là hậu tố cách ly cách (ablative case) thể hiện nguồn gốc, nguyên nhân.
  • "Dilerim toycalığımız sana zarar vermesin."
    Tôi mong rằng sự non nớt của chúng ta sẽ không gây hại cho bạn.
    Hậu tố '-lığımız' được thêm vào. '-lık' tạo thành danh từ trừu tượng từ 'toyca', '-ımız' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (của chúng ta). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) ngăn cách hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)