bavul
/baˈvul/
vali
Temel (A2)
Anlam "bavul" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Giysi ve kişisel eşyaları seyahat ederken taşımak için kullanılan, genellikle dikdörtgen şeklinde ve sapı olan kap.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loại hộp hình chữ nhật có tay cầm, dùng để đựng quần áo và đồ dùng cá nhân khi đi du lịch.
Örnekler (Ví dụ)
"Havalimanında bavulumu kaybettim."
"Tôi đã bị mất vali ở sân bay."
"Tatile giderken yanıma büyük bir bavul aldım."
"Tôi mang theo một chiếc vali lớn khi đi nghỉ mát."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | bavul |
Odamda bir bavul var.
(Có một cái vali trong phòng tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | bavulu |
Bavulu açtım ve eşyalarımı çıkardım.
(Tôi mở vali và lấy đồ đạc của mình ra.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | bavula |
Eşyaları bavula koydum.
(Tôi đã đặt đồ đạc vào vali.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | bavulda |
Bavulda pasaportum var.
(Hộ chiếu của tôi ở trong vali.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | bavuldan |
Bavuldan bir kitap çıkardım.
(Tôi lấy một quyển sách ra khỏi vali.) |
| Plural (Çoğul) | bavullar |
Odada üç bavul var.
(Có ba cái vali trong phòng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ xác định
-
"Dün havaalanında bavulumu kaybettim."Hôm qua tôi đã làm mất hành lý của mình ở sân bay.Thêm hậu tố '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'bavul' để chỉ hành lý của tôi. Sau đó, thêm '-u' (đối cách) vào 'bavulum' để chỉ đối tượng bị mất (bavulumu). Cuối cùng động từ 'kaybetmek' chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít là 'kaybettim'.
-
"Tatile giderken bavuluna çok fazla kıyafet koydu."Cô ấy đã để quá nhiều quần áo vào hành lý của mình khi đi nghỉ.Thêm hậu tố '-una' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít và hướng cách) vào 'bavul' để chỉ hành lý của cô ấy (bavuluna) và chỉ nơi cô ấy đặt đồ vào. Cuối cùng động từ 'koymak' chia ở thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít là 'koydu'.
-
"Bavulu çok ağırdı, bu yüzden taksiye bindim."Cái vali rất nặng, vì vậy tôi đã bắt taxi.Thêm hậu tố '-u' (xác định cách) vào 'bavul' để chỉ rõ cái vali cụ thể đang được nhắc đến (bavulu). Cuối cùng tính từ 'ağır' kết hợp hậu tố thì quá khứ xác định ngôi thứ ba số ít 'dı' thành 'ağırdı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
