(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şanssız
B1
Sıfat B1 Xã hội

şanssız

/ʃɑ̃sˈsɯz/
kém may mắn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şanssız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Talihsiz, kötü talihi olan, kısmeti bağlanmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không may mắn bằng người khác; có ít lợi thế hoặc cơ hội hơn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Çok şanssız bir gün geçiriyorum."

    "Tôi đang trải qua một ngày rất kém may mắn."

  • "Şanssız olaylar zinciri yüzünden işini kaybetti."

    "Anh ấy mất việc vì một chuỗi những sự kiện kém may mắn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

şanslı(may mắn) talihli(có phúc)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'şans' (may mắn) + '-sız' (hậu tố phủ định, biến thể theo hòa hợp nguyên âm thành -siz, -suz, -süz).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)